Kết quả trận AJ Auxerre vs Lorient, 02h00 ngày 17/09

AJ Auxerre
1
Lorient
1
AJ Auxerre vs Lorient
02:00 ngày 17/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
3 - 1
0 - 0
Tỷ lệ AJ Auxerre vs Lorient
TLCA
0.96 : 0:0 : 0.96
TL bàn thắng
12.50 : 4 1/2 : 0.03
TL Thắng - Hòa - Bại
300.00 : 12.00 : 1.01
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Diễn biến chính AJ Auxerre vs Lorient
 15'
  
0-1
  Dango Ouattara (Assist:Julien Ponceau)
 36'
  
0-2
  Teremas Moffi (Assist:Montassar Talbi)
 40'
   Gideon Mensah
 
 42'
  
0-3
  Enzo Le Fee
 44'
  
  Enzo Le Fee Goal awarded
 50'
   Gauthier Hein
1-3
 
 59'
  
  Gedeon Kalulu Kyatengwa
 61'
   Joia Nuno Da Costa↑Gaetan Perrin↓
 
 61'
   Lassine Sinayoko↑Gauthier Hein↓
 
 72'
  
  Ibrahima Kone↑Teremas Moffi↓
 72'
  
  Bonke Innocent↑Julien Ponceau↓
 75'
  
  Theo Le Bris↑Stephan Diarra↓
 75'
   Birama Toure
 
 79'
   Remy Dugimont↑MBaye Niang↓
 
 83'
   Remy Dugimont
 
 86'
   Rayan Raveloson↑Hamza Sakhi↓
 
 86'
   Youssouf MChangama↑Mathias Autret↓
 
Đội hình thi đấu AJ Auxerre vs Lorient
AJ Auxerre AJ Auxerre
23 Benoit Costil
14 Gideon Mensah
20 Alexandre Coeff
4 Jubal Rocha Mendes Junior
26 Paul Joly
12 Birama Toure
10 Gaetan Perrin
29 Mathias Autret
22 Hamza Sakhi
7 Gauthier Hein
11 MBaye Niang
38 Yvon Mvogo
24 Gedeon Kalulu Kyatengwa
15 Julien Laporte
3 Montassar Talbi
25 Vincent Le Goff
10 Enzo Le Fee
6 Laurent Abergel
7 Stephan Diarra
21 Julien Ponceau
11 Dango Ouattara
13 Teremas Moffi
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
2 Brayann Pereira
21 Remy Dugimont
32 Denys Bain
16 Donovan Leon
3 Quentin Bernard
6 Youssouf MChangama
9 Joia Nuno Da Costa
97 Rayan Raveloson
17 Lassine Sinayoko
8 Bonke Innocent
27 Adrian Grbic
12 Darline Yongwa
70 Adil Aouchiche
4 Chrislain Matsima
1 Vito Mannone
9 Ibrahima Kone
22 Yoann Cathline
37 Theo Le Bris
Số liệu thống kê AJ Auxerre vs Lorient
AJ Auxerre Lorient
Giao bóng trước
0
9
Phạt góc
5
5
Phạt góc (Hiệp 1)
3
3
Thẻ vàng
1
17
Tổng cú sút
12
5
Sút trúng cầu môn
8
8
Sút ra ngoài
2
4
Cản sút
2
11
Sút Phạt
12
57%
Kiểm soát bóng
43%
58%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
42%
509
Số đường chuyền
404
87%
Chuyền chính xác
82%
13
Phạm lỗi
11
0
Việt vị
1
28
Đánh đầu
28
14
Đánh đầu thành công
14
5
Cứu thua
4
21
Rê bóng thành công
17
11
Đánh chặn
6
19
Ném biên
16
21
Cản phá thành công
17
11
Thử thách
12
0
Kiến tạo thành bàn
2
115
Pha tấn công
71
87
Tấn công nguy hiểm
37