Kết quả trận Ajaccio vs Lorient, 20h00 ngày 04/09

Ajaccio
0
Lorient
0
Ajaccio vs Lorient
20:00 ngày 04/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
4 - 1
0 - 0
Tỷ lệ Ajaccio vs Lorient
TLCA
0.59 : 0:0 : 1.49
TL bàn thắng
4.76 : 1 1/2 : 0.14
TL Thắng - Hòa - Bại
154.00 : 6.90 : 1.08
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính Ajaccio vs Lorient
 35'
  
  Ibrahima Kone
 38'
   Riad Nouri
 
 47'
   Oumar Gonzalez
 
 51'
  
0-1
  Dango Ouattara (Assist:Enzo Le Fee)
 58'
   Cyrille Bayala↑Riad Nouri↓
 
 58'
   Yoann Touzghar↑Jean Botue↓
 
 63'
  
  Stephan Diarra↑Ibrahima Kone↓
 68'
   Mounaim El Idrissy
 
 70'
   Bevic Moussiti Oko↑Mounaim El Idrissy↓
 
 70'
   Vincent Marchetti↑Qazim Laci↓
 
 71'
  
  Bonke Innocent↑Theo Le Bris↓
 79'
   Yanis Cimignani↑Ismael Diallo↓
 
 83'
  
  Darline Yongwa↑Teremas Moffi↓
 83'
  
  Sirine Doucoure↑Dango Ouattara↓
 90'
   Mohamed Youssouf
 
Đội hình thi đấu Ajaccio vs Lorient
Ajaccio Ajaccio
1 Benjamin Leroy
3 Ismael Diallo
15 Clement Vidal
25 Oumar Gonzalez
20 Mohamed Youssouf
27 Kevin Spadanuda
10 Qazim Laci
23 Thomas Mangani
5 Riad Nouri
18 Jean Botue
7 Mounaim El Idrissy
38 Yvon Mvogo
24 Gedeon Kalulu Kyatengwa
15 Julien Laporte
3 Montassar Talbi
25 Vincent Le Goff
37 Theo Le Bris
6 Laurent Abergel
10 Enzo Le Fee
9 Ibrahima Kone
13 Teremas Moffi
11 Dango Ouattara
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
6 Mathieu Coutadeur
2 Mickael Alphonse
9 Yoann Touzghar
22 Yanis Cimignani
21 Cedric Avinel
11 Bevic Moussiti Oko
8 Vincent Marchetti
14 Cyrille Bayala
16 Francois-Joseph Sollacaro
29 Sirine Doucoure
27 Adrian Grbic
7 Stephan Diarra
18 Bamo Meite
77 Teddy Bartouche
8 Bonke Innocent
12 Darline Yongwa
21 Julien Ponceau
4 Chrislain Matsima
Số liệu thống kê Ajaccio vs Lorient
Ajaccio Lorient
0
Giao bóng trước
3
Phạt góc
3
0
Phạt góc (Hiệp 1)
3
4
Thẻ vàng
1
16
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng cầu môn
4
7
Sút ra ngoài
2
6
Cản sút
1
14
Sút Phạt
20
58%
Kiểm soát bóng
42%
52%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
48%
445
Số đường chuyền
334
81%
Chuyền chính xác
71%
16
Phạm lỗi
12
4
Việt vị
2
43
Đánh đầu
43
20
Đánh đầu thành công
23
3
Cứu thua
3
13
Rê bóng thành công
14
6
Đánh chặn
10
25
Ném biên
22
13
Cản phá thành công
14
13
Thử thách
13
0
Kiến tạo thành bàn
1
141
Pha tấn công
80
73
Tấn công nguy hiểm
19