Kết quả trận Angers vs Montpellier, 20h00 ngày 11/09

Angers
2
Montpellier
2
Angers vs Montpellier
20:00 ngày 11/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 4
0 - 0
Tỷ lệ Angers vs Montpellier
TLCA
0.96 : 0:0 : 0.96
TL bàn thắng
4.16 : 3 1/2 : 0.16
TL Thắng - Hòa - Bại
1.08 : 7.00 : 154.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Diễn biến chính Angers vs Montpellier
 7'
  
0-1
  Arnaud Nordin (Assist:Faitout Maouassa)
 9'
   Adrien Hunou
1-1
 
 27'
  
  Wahbi Khazri↑Faitout Maouassa↓
 40'
   Abdoulaye Bamba↑Yan Valery↓
 
 54'
  
  Maxime Esteve↑Mamadou Sakho↓
 62'
   Lois Diony↑Abdallah Sima↓
 
 66'
  
  Bingourou Kamara
 69'
   Sofiane Boufal
2-1
 
 73'
  
  Enzo Tchato Mbiayi↑Falaye Sacko↓
 74'
  
  Beni Makouana↑Joris Chotard↓
 74'
  
  Leo Leroy↑Teji Savanier↓
 80'
   Batista Mendy
 
 83'
  
  Leo Leroy
 87'
   Sada Thioub↑Sofiane Boufal↓
 
 90'
  
  Jordan Ferri
 90'
  
  Wahbi Khazri
 90'
   Abdoulaye Bamba
 
Đội hình thi đấu Angers vs Montpellier
Angers Angers
30 Yahia Fofana
3 Souleyman Doumbia
5 Miha Blazic
22 Cedric Hountondji
94 Yan Valery
6 Nabil Bentaleb
2 Batista Mendy
7 Sofiane Boufal
23 Adrien Hunou
8 Azzedine Ounahi
19 Abdallah Sima
90 Bingourou Kamara
77 Falaye Sacko
6 Christopher Jullien
75 Mamadou Sakho
31 Nicolas Cozza
12 Jordan Ferri
13 Joris Chotard
7 Arnaud Nordin
11 Teji Savanier
27 Faitout Maouassa
21 Sepe Elye Wahi
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
15 Pierrick Capelle
10 Himad Abdelli
29 Ousmane Camara
9 Lois Diony
25 Abdoulaye Bamba
11 Amine Salama
92 Sada Thioub
1 Paul Bernardoni
31 Ilyes Chetti
22 Khalil Fayad
29 Enzo Tchato Mbiayi
2 Arnaud Souquet
28 Beni Makouana
14 Maxime Esteve
18 Leo Leroy
19 Sacha Delaye
30 Matis Carvalho
99 Wahbi Khazri
Số liệu thống kê Angers vs Montpellier
Angers Montpellier
0
Giao bóng trước
2
Phạt góc
5
2
Phạt góc (Hiệp 1)
3
2
Thẻ vàng
4
11
Tổng cú sút
7
5
Sút trúng cầu môn
2
3
Sút ra ngoài
4
3
Cản sút
1
8
Sút Phạt
4
45%
Kiểm soát bóng
55%
49%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
51%
372
Số đường chuyền
458
77%
Chuyền chính xác
81%
15
Phạm lỗi
12
2
Việt vị
2
29
Đánh đầu
29
14
Đánh đầu thành công
15
1
Cứu thua
3
29
Rê bóng thành công
17
5
Đánh chặn
3
22
Ném biên
31
1
Woodwork
0
29
Cản phá thành công
17
6
Thử thách
6
0
Kiến tạo thành bàn
1
108
Pha tấn công
97
37
Tấn công nguy hiểm
42