Kết quả trận Angers vs Reims, 00h00 ngày 01/09

Angers
2
Reims 1
2
Angers vs Reims 1
00:00 ngày 01/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
1 - 6
0 - 1
Tỷ lệ Angers vs Reims
TLCA
0.38 : 0:0 : 2.08
TL bàn thắng
7.69 : 6 1/2 : 0.03
TL Thắng - Hòa - Bại
90.00 : 5.30 : 1.11
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Diễn biến chính Angers vs Reims 1
 23'
  
0-1
  Marshall Munetsi (Assist:Arber Zeneli)
 45'
  
0-2
  Junya Ito (Assist:Jens Cajuste)
 46'
   Sofiane Boufal↑Halid Sabanovic↓
 
 46'
  
  Marshall Munetsi
 46'
   Sada Thioub↑Waniss Taibi↓
 
 58'
  
  Maxime Busi
 59'
   Sofiane Boufal
1-2
 
 64'
  
  Jens Cajuste
 64'
  
  Folarin Balogun↑Arber Zeneli↓
 64'
  
  Martin Adeline↑Kamory Doumbia↓
 64'
   Abdallah Sima↑Amine Salama↓
 
 65'
  
  Jens Cajuste
 67'
   Adrien Hunou (Assist:Sofiane Boufal)
2-2
 
 69'
  
  Alexis Flips↑Junya Ito↓
 70'
  
2-3
  Folarin Balogun
 78'
   Lois Diony↑Cedric Hountondji↓
 
 80'
  
  Martin Adeline
 85'
   Sada Thioub
 
 87'
   Himad Abdelli↑Adrien Hunou↓
 
 89'
  
  Patrick Pentz
 90'
  
2-4
  Alexis Flips (Assist:Folarin Balogun)
Đội hình thi đấu Angers vs Reims 1
Angers Angers
1 Paul Bernardoni
29 Ousmane Camara
22 Cedric Hountondji
25 Abdoulaye Bamba
26 Waniss Taibi
3 Souleyman Doumbia
8 Azzedine Ounahi
6 Nabil Bentaleb
4 Halid Sabanovic
23 Adrien Hunou
11 Amine Salama
1 Patrick Pentz
6 Andrew Gravillon
24 Emmanuel Agbadou
5 Yunis Abdelhamid
4 Maxime Busi
15 Marshall Munetsi
8 Jens Cajuste
28 Bradley Locko
3 Kamory Doumbia
39 Junya Ito
10 Arber Zeneli
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
15 Pierrick Capelle
5 Miha Blazic
30 Yahia Fofana
19 Abdallah Sima
31 Ilyes Chetti
10 Himad Abdelli
9 Lois Diony
7 Sofiane Boufal
92 Sada Thioub
41 Ibrahim Diakite
30 Nicolas Penneteau
7 El Bilal Toure
48 Samuel Koeberle
70 Alexis Flips
19 Mitchell Van Bergen
29 Folarin Balogun
11 Nathanael Mbuku
18 Martin Adeline
Số liệu thống kê Angers vs Reims 1
Angers Reims 1
Giao bóng trước
0
4
Phạt góc
3
4
Phạt góc (Hiệp 1)
0
1
Thẻ vàng
6
0
Red card
1
10
Tổng cú sút
11
3
Sút trúng cầu môn
5
5
Sút ra ngoài
4
2
Cản sút
2
18
Sút Phạt
11
59%
Kiểm soát bóng
41%
43%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
57%
471
Số đường chuyền
334
81%
Chuyền chính xác
74%
9
Phạm lỗi
15
3
Việt vị
4
24
Đánh đầu
24
14
Đánh đầu thành công
10
1
Cứu thua
1
20
Rê bóng thành công
21
11
Đánh chặn
11
28
Ném biên
35
1
Woodwork
0
20
Cản phá thành công
21
14
Thử thách
15
1
Kiến tạo thành bàn
3
128
Pha tấn công
100
45
Tấn công nguy hiểm
39