Kết quả trận Clermont vs Troyes, 20h00 ngày 18/09

Clermont
1
Troyes
1
Clermont vs Troyes
20:00 ngày 18/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
0 - 3
0 - 0
Tỷ lệ Clermont vs Troyes
TLCA
0.53 : 0:0 : 1.63
TL bàn thắng
5.55 : 4 1/2 : 0.11
TL Thắng - Hòa - Bại
300.00 : 12.00 : 1.01
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Diễn biến chính Clermont vs Troyes
 4'
  
  Renaud Ripart↑Marcos Paulo Mesquita Lopes↓
 4'
   Johan Gastien (Assist:Muhammed Saracevi)
1-0
 
 23'
  
1-1
  Mama Samba Balde
 31'
   Arial Mendy↑Jeremie Bela↓
 
 46'
  
  Andreas Bruus
 51'
  
  Lucien Agoume
 52'
  
  Papa Ndiaga Yade
 54'
  
1-2
  Mama Samba Balde (Assist:Wilson Odobert)
 60'
   Yohann Magnin↑Maxime Gonalons↓
 
 60'
   Grejohn Kiey↑Komnen Andric↓
 
 65'
  
  Abdu Conte↑Papa Ndiaga Yade↓
 65'
  
  Xavier Chavalerin↑Lucien Agoume↓
 70'
   Saif-Eddine Khaoui↑Muhammed Saracevi↓
 
 70'
   Florent Ogier↑Maximiliano Caufriez↓
 
 83'
  
1-3
  Renaud Ripart (Assist:Mama Samba Balde)
 84'
  
  Florian Tardiau↑Andreas Bruus↓
 84'
  
  Ike Ugbo↑Mama Samba Balde↓
Đội hình thi đấu Clermont vs Troyes
Clermont Clermont
99 Mory Diaw
5 Maximiliano Caufriez
36 Alidu Seidu
4 Mateusz Wieteska
3 Neto Borges
25 Johan Gastien
12 Maxime Gonalons
91 Jeremie Bela
18 Elbasan Rashani
70 Muhammed Saracevi
9 Komnen Andric
30 Gauthier Gallon
19 Andreas Bruus
2 Jackson Gabriel Porozo Vernaza
4 Erik Palmer-Brown
17 Yoann Salmier
26 Papa Ndiaga Yade
11 Marcos Paulo Mesquita Lopes
6 Rominigue Kouame
8 Lucien Agoume
29 Wilson Odobert
7 Mama Samba Balde
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
23 Brandon Baiye
20 Jodel Dossou
95 Grejohn Kiey
10 Saif-Eddine Khaoui
40 Ouparine Djoco
7 Yohann Magnin
21 Florent Ogier
13 Souleymane Cisse
19 Arial Mendy
21 Marlos Moreno Duran
12 Abdu Conte
9 Ike Ugbo
1 Mateusz Lis
39 Yasser Larouci
10 Florian Tardiau
5 Tristan Dingome
20 Renaud Ripart
24 Xavier Chavalerin
Số liệu thống kê Clermont vs Troyes
Clermont Troyes
Giao bóng trước
0
5
Phạt góc
1
3
Phạt góc (Hiệp 1)
1
0
Thẻ vàng
3
14
Tổng cú sút
9
2
Sút trúng cầu môn
4
6
Sút ra ngoài
4
6
Cản sút
1
16
Sút Phạt
10
59%
Kiểm soát bóng
41%
64%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
36%
514
Số đường chuyền
350
82%
Chuyền chính xác
78%
8
Phạm lỗi
15
2
Việt vị
1
15
Đánh đầu
15
9
Đánh đầu thành công
6
1
Cứu thua
1
20
Rê bóng thành công
9
7
Đánh chặn
12
13
Ném biên
28
0
Woodwork
1
20
Cản phá thành công
9
10
Thử thách
13
1
Kiến tạo thành bàn
2
108
Pha tấn công
83
47
Tấn công nguy hiểm
33