Kết quả trận Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig, 23h30 ngày 03/09

Eintracht Frankfurt
4
RB Leipzig
4
Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
23:30 ngày 03/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
1 - 1
0 - 0
Tỷ lệ Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
TLCA
1.11 : 0:0 : 0.82
TL bàn thắng
3.57 : 4 1/2 : 0.20
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 18.00 : 200.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Diễn biến chính Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
 11'
  
  Emil Forsberg↑Dani Olmo↓
 16'
   Daichi Kamada (Assist:Randal Kolo Muani)
1-0
 
 22'
   Sebastian Rode (Assist:Randal Kolo Muani)
2-0
 
 32'
   Eric Junior Dina Ebimbe↑Sebastian Rode↓
 
 33'
   Djibril Sow
 
 46'
  
  Dominik Szoboszlai↑Kevin Kampl↓
 60'
  
  Benjamin Henrichs
 67'
   Lucas Silva Melo,Tuta
3-0
 
 69'
  
  Amadou Haidara↑Mohamed Simakan↓
 69'
  
  Marcel Halstenberg↑David Raum↓
 74'
   Ansgar Knauff↑Jesper Lindstrom↓
 
 74'
   Rafael Santos Borre Maury↑Randal Kolo Muani↓
 
 74'
  
  Andre Silva↑Timo Werner↓
 84'
   Rafael Santos Borre Maury
4-0
 
 87'
   Timothy Chandler↑Kristijan Jakic↓
 
 87'
   Hrvoje Smolcic↑Christopher Lenz↓
 
Đội hình thi đấu Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
1 Kevin Trapp
25 Christopher Lenz
2 Obite Ndicka
35 Lucas Silva Melo,Tuta
6 Kristijan Jakic
8 Djibril Sow
17 Sebastian Rode
15 Daichi Kamada
27 Mario Gotze
29 Jesper Lindstrom
9 Randal Kolo Muani
1 Peter Gulacsi
2 Mohamed Simakan
4 Willi Orban
32 Josko Gvardiol
39 Benjamin Henrichs
27 Konrad Laimer
44 Kevin Kampl
22 David Raum
7 Dani Olmo
18 Christopher Nkunku
11 Timo Werner
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
11 Faride Alidou
22 Timothy Chandler
21 Lucas Alario
19 Rafael Santos Borre Maury
26 Eric Junior Dina Ebimbe
40 Diant Ramaj
20 Makoto HASEBE
5 Hrvoje Smolcic
36 Ansgar Knauff
17 Dominik Szoboszlai
8 Amadou Haidara
37 Abdou Diallo
24 Xaver Schlager
23 Marcel Halstenberg
19 Andre Silva
38 Hugo Novoa Ramos
10 Emil Forsberg
21 Janis Blaswich
Số liệu thống kê Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig
Eintracht Frankfurt RB Leipzig
0
Giao bóng trước
4
Phạt góc
3
3
Phạt góc (Hiệp 1)
1
1
Thẻ vàng
1
14
Tổng cú sút
4
9
Sút trúng cầu môn
0
2
Sút ra ngoài
2
3
Cản sút
2
10
Sút Phạt
18
43%
Kiểm soát bóng
57%
44%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
56%
408
Số đường chuyền
524
82%
Chuyền chính xác
84%
15
Phạm lỗi
11
4
Việt vị
0
14
Đánh đầu
14
6
Đánh đầu thành công
8
0
Cứu thua
5
20
Rê bóng thành công
24
3
Đánh chặn
6
18
Ném biên
16
20
Cản phá thành công
24
18
Thử thách
10
2
Kiến tạo thành bàn
0
109
Pha tấn công
128
78
Tấn công nguy hiểm
66