Kết quả trận FC Koln vs VfB Stuttgart, 20h30 ngày 28/08

FC Koln
0
VfB Stuttgart 1
0
FC Koln vs VfB Stuttgart 1
20:30 ngày 28/08/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 2
0 - 1
Tỷ lệ FC Koln vs VfB Stuttgart
TLCA
0.38 : 0:0 : 2.08
TL bàn thắng
5.00 : 1/2 : 0.10
TL Thắng - Hòa - Bại
6.20 : 1.18 : 14.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính FC Koln vs VfB Stuttgart 1
 17'
   Ondrej Duda↑Mathias Olesen↓
 
 46'
   Sargis Adamyan↑Florian Dietz↓
 
 52'
   Timo Hubers↑Julian Chabot↓
 
 56'
  
  Luca Pfeiffer
 58'
   Luca Kilian
 
 60'
   Dejan Ljubicic↑Kingsley Schindler↓
 
 60'
  
  Atakan Karazor↑Borna Sosa↓
 60'
   Florian Kainz↑Eric Martel↓
 
 61'
  
  Juan Jose Perea Mendoza↑Chris Fuhrich↓
 76'
  
  Pascal Stenzel↑Silas Wamangituka Fundu↓
 79'
  
  Atakan Karazor
 86'
   Dejan Ljubicic
 
 90'
  
  Enzo Millot
 90'
  
  Enzo Millot↑Naouirou Ahamada↓
Đội hình thi đấu FC Koln vs VfB Stuttgart 1
FC Koln FC Koln
20 Marvin Schwabe
14 Jonas Hector
24 Julian Chabot
15 Luca Kilian
2 Benno Schmitz
28 Ellyes Skhiri
47 Mathias Olesen
6 Eric Martel
17 Kingsley Schindler
33 Florian Dietz
29 Jan Thielmann
1 Florian Muller
5 Konstantinos Mavropanos
2 Waldemar Anton
21 Hiroki Ito
4 Josha Vagnoman
3 Wataru ENDO
32 Naouirou Ahamada
24 Borna Sosa
22 Chris Fuhrich
20 Luca Pfeiffer
14 Silas Wamangituka Fundu
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
37 Linton Maina
21 Steffen Tigges
4 Timo Hubers
3 Kristian Pedersen
7 Dejan Ljubicic
11 Florian Kainz
1 Timo Horn
18 Ondrej Duda
23 Sargis Adamyan
31 Mateo Klimowicz
16 Atakan Karazor
8 Enzo Millot
11 Juan Jose Perea Mendoza
15 Pascal Stenzel
27 Alou Kuol
33 Fabian Bredlow
39 Thomas Kastanaras
Số liệu thống kê FC Koln vs VfB Stuttgart 1
FC Koln VfB Stuttgart 1
0
Giao bóng trước
6
Phạt góc
8
3
Phạt góc (Hiệp 1)
5
2
Thẻ vàng
2
0
Red card
1
7
Tổng cú sút
14
2
Sút trúng cầu môn
5
2
Sút ra ngoài
6
3
Cản sút
3
8
Sút Phạt
13
64%
Kiểm soát bóng
36%
58%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
42%
459
Số đường chuyền
246
82%
Chuyền chính xác
74%
14
Phạm lỗi
11
1
Việt vị
0
30
Đánh đầu
30
15
Đánh đầu thành công
15
6
Cứu thua
1
19
Rê bóng thành công
17
7
Đánh chặn
9
33
Ném biên
26
19
Cản phá thành công
17
7
Thử thách
10
112
Pha tấn công
86
53
Tấn công nguy hiểm
40