Kết quả trận Lens vs Troyes, 02h00 ngày 10/09

Lens
1
Troyes
1
Lens vs Troyes
02:00 ngày 10/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 1
0 - 0
Tỷ lệ Lens vs Troyes
TLCA
0.41 : 0:0 : 2.04
TL bàn thắng
4.54 : 1 1/2 : 0.14
TL Thắng - Hòa - Bại
1.03 : 9.60 : 300.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính Lens vs Troyes
 16'
   Przemyslaw Frankowski↑Jonathan Gradit↓
 
 39'
   Kevin Danso (Assist:Przemyslaw Frankowski)
1-0
 
 40'
   Lukasz Poreba
 
 46'
  
  Wilson Odobert↑Ike Ugbo↓
 46'
   Seko Fofana↑Lukasz Poreba↓
 
 66'
  
  Papa Ndiaga Yade↑Erik Palmer-Brown↓
 66'
  
  Abdu Conte↑Marcos Paulo Mesquita Lopes↓
 72'
   Adam Buksa↑Lois Openda↓
 
 72'
   Alexis Claude Maurice↑David Pereira Da Costa↓
 
 77'
   Jimmy Cabot
 
 77'
  
  Florian Tardiau
 82'
  
  Lucien Agoume↑Florian Tardiau↓
 82'
  
  Renaud Ripart↑Thierno Balde↓
Đội hình thi đấu Lens vs Troyes
Lens Lens
30 Brice Samba
14 Facundo Medina
4 Kevin Danso
24 Jonathan Gradit
21 Massadio Haidara
13 Lukasz Poreba
26 Salis Abdul Samed
19 Jimmy Cabot
20 David Pereira Da Costa
7 Florian Sotoca
11 Lois Openda
30 Gauthier Gallon
3 Thierno Balde
2 Jackson Gabriel Porozo Vernaza
23 Adil Rami
4 Erik Palmer-Brown
39 Yasser Larouci
11 Marcos Paulo Mesquita Lopes
6 Rominigue Kouame
10 Florian Tardiau
9 Ike Ugbo
25 Mama Samba Balde
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
29 Przemyslaw Frankowski
8 Seko Fofana
15 Steven Fortes
9 Adam Buksa
18 Alexis Claude Maurice
16 Jean-Louis Leca
6 Jean Emile Junior Onana Onana
10 Gael Kakuta
23 Ismael Boura
24 Xavier Chavalerin
1 Mateusz Lis
5 Tristan Dingome
22 Tanguy Zoukrou
29 Wilson Odobert
20 Renaud Ripart
8 Lucien Agoume
12 Abdu Conte
26 Papa Ndiaga Yade
Số liệu thống kê Lens vs Troyes
Lens Troyes
0
Giao bóng trước
9
Phạt góc
1
2
Phạt góc (Hiệp 1)
0
2
Thẻ vàng
1
12
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng cầu môn
2
6
Sút ra ngoài
3
3
Cản sút
2
11
Sút Phạt
16
63%
Kiểm soát bóng
37%
66%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
34%
663
Số đường chuyền
395
92%
Chuyền chính xác
81%
16
Phạm lỗi
10
1
Việt vị
0
24
Đánh đầu
24
11
Đánh đầu thành công
13
2
Cứu thua
2
19
Rê bóng thành công
25
5
Đánh chặn
10
18
Ném biên
20
2
Woodwork
0
19
Cản phá thành công
25
11
Thử thách
14
1
Kiến tạo thành bàn
0
158
Pha tấn công
66
72
Tấn công nguy hiểm
25