Kết quả trận Lille vs Toulouse, 02h00 ngày 18/09

Lille
2
Toulouse
2
Lille vs Toulouse
02:00 ngày 18/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 0
0 - 0
Tỷ lệ Lille vs Toulouse
TLCA
0.67 : 0:0 : 1.33
TL bàn thắng
12.50 : 3 1/2 : 0.03
TL Thắng - Hòa - Bại
1.03 : 9.20 : 300.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính Lille vs Toulouse
 5'
   Jonathan Christian David
1-0
 
 44'
   Jose Miguel da Rocha Fonte
 
 48'
  
1-1
  Fares Chaibi (Assist:Thijs Dallinga)
 53'
   Adam Ounas (Assist:Benjamin Andre)
2-1
 
 60'
   Jonas Martin↑Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes↓
 
 74'
   Bafode Diakite
 
 76'
  
  Veljko Birmancevic↑Issiaga Sylla↓
 76'
  
  Ado Onaiu↑Thijs Dallinga↓
 78'
   Alan Virginius↑Adam Ounas↓
 
 82'
  
  Kevin Keben Biakolo↑Mikkel Desler↓
 86'
   Mohamed Bayo↑Jonathan Christian David↓
 
Đội hình thi đấu Lille vs Toulouse
Lille Lille
30 Lucas Chevalier
31 Ismaily Goncalves dos Santos
15 Leny Yoro
6 Jose Miguel da Rocha Fonte
18 Bafode Diakite
28 Andre Filipe Tavares Gomes
21 Benjamin Andre
7 Jonathan Bamba
20 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
11 Adam Ounas
9 Jonathan Christian David
30 Maxime Dupe
3 Mikkel Desler
4 Anthony Rouault
2 Rasmus Nicolaisen
23 Moussa Diarra
12 Issiaga Sylla
6 Zakaria Aboukhlal
17 Stijn Spierings
8 Branco van den Boomen
28 Fares Chaibi
27 Thijs Dallinga
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
1 Leonardo Jardim, Leo Gago
16 Adam Jakubech
5 Gabriel Gudmundsson
27 Mohamed Bayo
26 Alan Virginius
4 Alexsandro Ribeiro
8 Jonas Martin
35 Carlos Baleba
13 Akim Zedadka
7 Ado Onaiu
19 Veljko Birmancevic
5 Denis Genreau
14 Logan Costa
11 Yanis Begraoui
10 Brecht Dejaegere
31 Kevin Keben Biakolo
32 Christian Mawissa Elebi
16 Kjetil Haug
Số liệu thống kê Lille vs Toulouse
Lille Toulouse
0
Giao bóng trước
5
Phạt góc
7
0
Phạt góc (Hiệp 1)
5
2
Thẻ vàng
0
10
Tổng cú sút
14
4
Sút trúng cầu môn
5
3
Sút ra ngoài
5
3
Cản sút
4
19
Sút Phạt
21
45%
Kiểm soát bóng
55%
46%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
54%
408
Số đường chuyền
476
76%
Chuyền chính xác
79%
20
Phạm lỗi
14
1
Việt vị
5
37
Đánh đầu
37
18
Đánh đầu thành công
19
4
Cứu thua
2
20
Rê bóng thành công
18
12
Đánh chặn
16
31
Ném biên
33
20
Cản phá thành công
18
14
Thử thách
20
1
Kiến tạo thành bàn
1
108
Pha tấn công
130
33
Tấn công nguy hiểm
53