Kết quả trận Lorient vs Nantes, 20h00 ngày 11/09

Lorient
3
Nantes
3
Lorient vs Nantes
20:00 ngày 11/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 3
0 - 0
Tỷ lệ Lorient vs Nantes
TLCA
0.92 : 0:0 : 1.00
TL bàn thắng
1.12 : 4 1/2 : 0.79
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 12.00 : 214.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Diễn biến chính Lorient vs Nantes
 13'
  
0-1
  Ignatius Kpene Ganago (Assist:Quentin Merlin)
 19'
   Dango Ouattara
1-1
 
 40'
  
  Moses Simon
 45'
  
  Pedro Chirivella
 56'
  
  Dennis Appiah
 57'
   Yoann Cathline↑Stephan Diarra↓
 
 57'
   Julien Ponceau↑Bonke Innocent↓
 
 60'
   Yoann Cathline (Assist:Gedeon Kalulu Kyatengwa)
2-1
 
 61'
  
  Sebastien Corchia↑Evann Guessand↓
 61'
  
  Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla↑Pedro Chirivella↓
 62'
  
  Ludovic Blas↑Dennis Appiah↓
 72'
   Adil Aouchiche↑Laurent Abergel↓
 
 73'
   Ibrahima Kone↑Teremas Moffi↓
 
 74'
   Ibrahima Kone (Assist:Dango Ouattara)
3-1
 
 76'
   Julien Laporte
 
 78'
   Ibrahima Kone
 
 85'
  
3-2
  Moses Simon (Assist:Ignatius Kpene Ganago)
 89'
  
  Abdoul Kader Bamba↑Andrei Girotto↓
 90'
  
  Lohann Doucet↑Moussa Sissoko↓
Đội hình thi đấu Lorient vs Nantes
Lorient Lorient
38 Yvon Mvogo
25 Vincent Le Goff
3 Montassar Talbi
15 Julien Laporte
24 Gedeon Kalulu Kyatengwa
8 Bonke Innocent
6 Laurent Abergel
11 Dango Ouattara
10 Enzo Le Fee
7 Stephan Diarra
13 Teremas Moffi
1 Alban Lafont
12 Dennis Appiah
21 Jean-Charles Castelletto
4 Nicolas Pallois
29 Quentin Merlin
17 Moussa Sissoko
3 Andrei Girotto
5 Pedro Chirivella
7 Evann Guessand
14 Ignatius Kpene Ganago
27 Moses Simon
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
1 Vito Mannone
12 Darline Yongwa
22 Yoann Cathline
37 Theo Le Bris
4 Chrislain Matsima
70 Adil Aouchiche
21 Julien Ponceau
9 Ibrahima Kone
27 Adrian Grbic
11 Marcus Regis Coco
10 Ludovic Blas
31 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
55 Abdoul Kader Bamba
23 Robin Voisine
30 Denis Petric
20 Lohann Doucet
24 Sebastien Corchia
19 Mohamed Achi
Số liệu thống kê Lorient vs Nantes
Lorient Nantes
0
Giao bóng trước
2
Phạt góc
5
1
Phạt góc (Hiệp 1)
2
2
Thẻ vàng
3
13
Tổng cú sút
9
5
Sút trúng cầu môn
4
3
Sút ra ngoài
5
5
Cản sút
0
17
Sút Phạt
10
48%
Kiểm soát bóng
52%
50%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
50%
448
Số đường chuyền
470
85%
Chuyền chính xác
84%
9
Phạm lỗi
17
1
Việt vị
1
29
Đánh đầu
29
12
Đánh đầu thành công
17
2
Cứu thua
2
25
Rê bóng thành công
22
14
Đánh chặn
13
14
Ném biên
19
0
Woodwork
1
25
Cản phá thành công
22
10
Thử thách
10
2
Kiến tạo thành bàn
2
101
Pha tấn công
119
44
Tấn công nguy hiểm
60