Kết quả trận Lyon vs AJ Auxerre, 00h00 ngày 01/09

Lyon
2
AJ Auxerre
2
Lyon vs AJ Auxerre
00:00 ngày 01/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
0 - 2
0 - 0
Tỷ lệ Lyon vs AJ Auxerre
TLCA
0.34 : 0:0 : 2.38
TL bàn thắng
11.11 : 3 1/2 : 0.04
TL Thắng - Hòa - Bại
1.03 : 9.30 : 300.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính Lyon vs AJ Auxerre
 29'
   Mateus Cardoso Lemos Martins (Assist:Karl Toko Ekambi)
1-0
 
 57'
  
  Kays Ruiz-Atil
 63'
  
  Gauthier Hein↑Lassine Sinayoko↓
 63'
  
  Gaetan Perrin↑Kays Ruiz-Atil↓
 63'
  
  Hamza Sakhi↑Youssouf MChangama↓
 68'
   Corentin Tolisso↑Romain Faivre↓
 
 68'
   Mathis Ryan Cherki↑Mateus Cardoso Lemos Martins↓
 
 72'
   Karl Toko Ekambi (Assist:Mathis Ryan Cherki)
2-0
 
 78'
  
  Remy Dugimont↑Joia Nuno Da Costa↓
 78'
  
  Mathias Autret↑Rayan Raveloson↓
 80'
  
2-1
  Mathias Autret (Assist:Gaetan Perrin)
 85'
   Moussa Dembele↑Alexandre Lacazette↓
 
 85'
   Bradley Barcola↑Karl Toko Ekambi↓
 
 90'
  
  Gaetan Perrin
Đội hình thi đấu Lyon vs AJ Auxerre
Lyon Lyon
35 Remy Riou
3 Nicolas Tagliafico
4 Castello Lukeba
23 Thiago Henrique Mendes Ribeiro
27 Malo Gusto
6 Maxence Caqueret
24 Johann Lepenant
15 Romain Faivre
7 Karl Toko Ekambi
10 Alexandre Lacazette
11 Mateus Cardoso Lemos Martins
23 Benoit Costil
2 Brayann Pereira
4 Jubal Rocha Mendes Junior
20 Alexandre Coeff
14 Gideon Mensah
12 Birama Toure
17 Lassine Sinayoko
97 Rayan Raveloson
6 Youssouf MChangama
18 Kays Ruiz-Atil
9 Joia Nuno Da Costa
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
18 Mathis Ryan Cherki
40 Kayne Bonnevie
21 Damien Da Silva
26 Bradley Barcola
9 Moussa Dembele
12 Henrique Silva Milagres
88 Corentin Tolisso
22 Jeff Reine Adelaide
3 Quentin Bernard
22 Hamza Sakhi
24 Kenji-Van Boto
10 Gaetan Perrin
7 Gauthier Hein
29 Mathias Autret
21 Remy Dugimont
26 Paul Joly
16 Donovan Leon
Số liệu thống kê Lyon vs AJ Auxerre
Lyon AJ Auxerre
Giao bóng trước
0
9
Phạt góc
3
4
Phạt góc (Hiệp 1)
1
0
Thẻ vàng
2
20
Tổng cú sút
6
8
Sút trúng cầu môn
2
3
Sút ra ngoài
4
9
Cản sút
0
13
Sút Phạt
15
62%
Kiểm soát bóng
38%
70%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
30%
612
Số đường chuyền
367
86%
Chuyền chính xác
78%
13
Phạm lỗi
13
2
Việt vị
0
20
Đánh đầu
20
5
Đánh đầu thành công
15
1
Cứu thua
5
18
Rê bóng thành công
15
11
Đánh chặn
10
25
Ném biên
11
18
Cản phá thành công
15
14
Thử thách
18
2
Kiến tạo thành bàn
1
136
Pha tấn công
89
68
Tấn công nguy hiểm
38