Kết quả trận Lyon vs Angers, 00h00 ngày 04/09

Lyon
5
Angers
5
Lyon vs Angers
00:00 ngày 04/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 1
0 - 0
Tỷ lệ Lyon vs Angers
TLCA
2.27 : 0:1/4 : 0.36
TL bàn thắng
2.50 : 4 1/2 : 0.31
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 13.00 : 100.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Diễn biến chính Lyon vs Angers
 31'
   Karl Toko Ekambi (Assist:Thiago Henrique Mendes Ribeiro)
1-0
 
 38'
   Alexandre Lacazette (Assist:Malo Gusto)
2-0
 
 54'
   Malo Gusto
 
 56'
   Mateus Cardoso Lemos Martins
 
 59'
   Karl Toko Ekambi
3-0
 
 62'
   Castello Lukeba (Assist:Romain Faivre)
4-0
 
 65'
   Moussa Dembele↑Alexandre Lacazette↓
 
 66'
   Jeff Reine Adelaide↑Mateus Cardoso Lemos Martins↓
 
 67'
  
  Sofiane Boufal
 69'
  
  Amine Salama↑Lois Diony↓
 69'
  
  Abdallah Sima↑Sofiane Boufal↓
 70'
   Henrique Silva Milagres↑Malo Gusto↓
 
 70'
   Damien Da Silva↑Thiago Henrique Mendes Ribeiro↓
 
 77'
  
  Sada Thioub↑Yan Valery↓
 78'
  
  Pierrick Capelle↑Azzedine Ounahi↓
 80'
   Bradley Barcola↑Karl Toko Ekambi↓
 
 84'
  
  Himad Abdelli↑Adrien Hunou↓
 88'
   Moussa Dembele
5-0
 
Đội hình thi đấu Lyon vs Angers
Lyon Lyon
1 Anthony Lopes
3 Nicolas Tagliafico
4 Castello Lukeba
23 Thiago Henrique Mendes Ribeiro
27 Malo Gusto
6 Maxence Caqueret
88 Corentin Tolisso
15 Romain Faivre
7 Karl Toko Ekambi
10 Alexandre Lacazette
11 Mateus Cardoso Lemos Martins
1 Paul Bernardoni
25 Abdoulaye Bamba
22 Cedric Hountondji
2 Batista Mendy
6 Nabil Bentaleb
94 Yan Valery
23 Adrien Hunou
8 Azzedine Ounahi
3 Souleyman Doumbia
7 Sofiane Boufal
9 Lois Diony
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
22 Jeff Reine Adelaide
18 Mathis Ryan Cherki
24 Johann Lepenant
35 Remy Riou
21 Damien Da Silva
26 Bradley Barcola
9 Moussa Dembele
12 Henrique Silva Milagres
92 Sada Thioub
30 Yahia Fofana
10 Himad Abdelli
31 Ilyes Chetti
5 Miha Blazic
26 Waniss Taibi
15 Pierrick Capelle
19 Abdallah Sima
11 Amine Salama
Số liệu thống kê Lyon vs Angers
Lyon Angers
0
Giao bóng trước
13
Phạt góc
3
7
Phạt góc (Hiệp 1)
1
2
Thẻ vàng
1
16
Tổng cú sút
8
9
Sút trúng cầu môn
3
6
Sút ra ngoài
0
1
Cản sút
5
8
Sút Phạt
11
64%
Kiểm soát bóng
36%
65%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
35%
518
Số đường chuyền
294
87%
Chuyền chính xác
78%
5
Phạm lỗi
9
6
Việt vị
0
23
Đánh đầu
23
10
Đánh đầu thành công
13
2
Cứu thua
5
13
Rê bóng thành công
23
7
Đánh chặn
8
19
Ném biên
17
13
Cản phá thành công
23
12
Thử thách
17
3
Kiến tạo thành bàn
0
120
Pha tấn công
96
44
Tấn công nguy hiểm
34