Kết quả trận Marseille vs Clermont, 02h00 ngày 01/09

Marseille
1
Clermont
1
Marseille vs Clermont
02:00 ngày 01/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 2
0 - 0
Tỷ lệ Marseille vs Clermont
TLCA
0.33 : 0:0 : 2.43
TL bàn thắng
14.28 : 1 1/2 : 0.02
TL Thắng - Hòa - Bại
1.03 : 9.30 : 300.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính Marseille vs Clermont
 37'
  
  Grejohn Kiey↑Komnen Andric↓
 37'
  
  Komnen Andric
 44'
   Valentin Rongier
 
 46'
   Leonardo Balerdi↑Samuel Gigot↓
 
 49'
   Pape Alassane Gueye (Assist:Dimitrie Payet)
1-0
 
 58'
   Jordan Veretout↑Valentin Rongier↓
 
 59'
   Cengiz Under↑Dimitrie Payet↓
 
 62'
  
  Saif-Eddine Khaoui↑Muhammed Saracevi↓
 63'
  
  Jim Allevinah↑Elbasan Rashani↓
 64'
  
  Alidu Seidu
 75'
   Gerson Santos da Silva↑Pape Alassane Gueye↓
 
 78'
  
  Jodel Dossou↑Jeremie Bela↓
 87'
   Alexis Alejandro Sanchez
 
 88'
  
  Souleymane Cisse↑Florent Ogier↓
 88'
  
  Brandon Baiye↑Johan Gastien↓
 90'
   Eric Bertrand Bailly
 
 90'
   Souleymane Isaak Toure↑Jonathan Clauss↓
 
Đội hình thi đấu Marseille vs Clermont
Marseille Marseille
16 Pau Lopez Sabata
4 Samuel Gigot
3 Eric Bertrand Bailly
99 Chancel Mbemba Mangulu
30 Nuno Tavares
22 Pape Alassane Gueye
21 Valentin Rongier
7 Jonathan Clauss
10 Dimitrie Payet
6 Matteo Guendouzi
70 Alexis Alejandro Sanchez
99 Mory Diaw
4 Mateusz Wieteska
36 Alidu Seidu
21 Florent Ogier
91 Jeremie Bela
7 Yohann Magnin
25 Johan Gastien
19 Arial Mendy
70 Muhammed Saracevi
18 Elbasan Rashani
9 Komnen Andric
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
17 Cengiz Under
11 Luis Javier Suarez Charris
5 Leonardo Balerdi
27 Jordan Veretout
29 Issa Kabore
36 Rubén Blanco Veiga
18 Souleymane Isaak Toure
15 Duje Caleta-Car
8 Gerson Santos da Silva
23 Brandon Baiye
10 Saif-Eddine Khaoui
40 Ouparine Djoco
11 Jim Allevinah
8 Jason Berthomier
31 Baila Diallo
13 Souleymane Cisse
20 Jodel Dossou
95 Grejohn Kiey
Số liệu thống kê Marseille vs Clermont
Marseille Clermont
Giao bóng trước
0
7
Phạt góc
1
2
Phạt góc (Hiệp 1)
0
2
Thẻ vàng
2
21
Tổng cú sút
3
7
Sút trúng cầu môn
0
9
Sút ra ngoài
3
5
Cản sút
0
10
Sút Phạt
16
60%
Kiểm soát bóng
40%
63%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
37%
544
Số đường chuyền
357
82%
Chuyền chính xác
75%
16
Phạm lỗi
12
37
Đánh đầu
37
21
Đánh đầu thành công
16
0
Cứu thua
6
20
Rê bóng thành công
21
12
Đánh chặn
7
28
Ném biên
17
2
Woodwork
2
20
Cản phá thành công
21
12
Thử thách
19
1
Kiến tạo thành bàn
0
153
Pha tấn công
94
59
Tấn công nguy hiểm
28