Kết quả trận Marseille vs Rennes, 20h00 ngày 18/09

Marseille
1
Rennes
1
Marseille vs Rennes
20:00 ngày 18/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
3 - 4
0 - 0
Tỷ lệ Marseille vs Rennes
TLCA
0.51 : 0:0 : 1.69
TL bàn thắng
7.69 : 2 1/2 : 0.07
TL Thắng - Hòa - Bại
5.30 : 1.26 : 10.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Diễn biến chính Marseille vs Rennes
 7'
  
  Hamari Traore
 19'
  
  Desire Doue
 25'
  
0-1
  Matteo Guendouzi(OW)
 44'
  
  Amine Gouiri
 52'
   Matteo Guendouzi (Assist:Jordan Veretout)
1-1
 
 61'
  
  Kamal Deen Sulemana↑Amine Gouiri↓
 61'
  
  Lovro Majer↑Desire Doue↓
 62'
   Nuno Tavares
 
 68'
  
  Kamal Deen Sulemana
 73'
   Cengiz Under↑Amine Harit↓
 
 73'
   Dimitrie Payet↑Matteo Guendouzi↓
 
 75'
  
  Jeremy Doku↑Benjamin Bourigeaud↓
 84'
  
  Arnaud Kalimuendo Muinga↑Martin Terrier↓
 85'
  
  Lorenz Assignon↑Hamari Traore↓
 85'
   Pape Alassane Gueye↑Jordan Veretout↓
 
 85'
   Luis Javier Suarez Charris↑Alexis Alejandro Sanchez↓
 
 85'
   Leonardo Balerdi
 
 90'
   Luis Javier Suarez Charris
 
Đội hình thi đấu Marseille vs Rennes
Marseille Marseille
16 Pau Lopez Sabata
23 Sead Kolasinac
5 Leonardo Balerdi
99 Chancel Mbemba Mangulu
30 Nuno Tavares
27 Jordan Veretout
21 Valentin Rongier
7 Jonathan Clauss
77 Amine Harit
6 Matteo Guendouzi
70 Alexis Alejandro Sanchez
30 Steve Mandanda
27 Hamari Traore
2 Joe Rodon
5 Arthur Theate
3 Adrien Truffert
6 Chimuanya Ugochukwu
20 Flavien Tait
14 Benjamin Bourigeaud
33 Desire Doue
7 Martin Terrier
19 Amine Gouiri
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
22 Pape Alassane Gueye
11 Luis Javier Suarez Charris
10 Dimitrie Payet
29 Issa Kabore
36 Rubén Blanco Veiga
18 Souleymane Isaak Toure
4 Samuel Gigot
8 Gerson Santos da Silva
17 Cengiz Under
15 Christopher Wooh
22 Lorenz Assignon
28 Matthis Abline
10 Kamal Deen Sulemana
25 Birger Meling
21 Lovro Majer
11 Jeremy Doku
1 Dogan Alemdar
9 Arnaud Kalimuendo Muinga
Số liệu thống kê Marseille vs Rennes
Marseille Rennes
0
Giao bóng trước
11
Phạt góc
7
4
Phạt góc (Hiệp 1)
6
3
Thẻ vàng
4
15
Tổng cú sút
12
4
Sút trúng cầu môn
4
3
Sút ra ngoài
4
8
Cản sút
4
13
Sút Phạt
15
59%
Kiểm soát bóng
41%
56%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
44%
508
Số đường chuyền
364
83%
Chuyền chính xác
79%
13
Phạm lỗi
13
2
Việt vị
0
28
Đánh đầu
28
14
Đánh đầu thành công
14
4
Cứu thua
3
20
Rê bóng thành công
23
7
Đánh chặn
8
20
Ném biên
18
19
Cản phá thành công
23
10
Thử thách
17
1
Kiến tạo thành bàn
0
106
Pha tấn công
106
67
Tấn công nguy hiểm
59