Kết quả trận Monaco vs Lyon, 01h45 ngày 12/09

Monaco
2
Lyon
2
Monaco vs Lyon
01:45 ngày 12/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
1 - 2
0 - 0
Tỷ lệ Monaco vs Lyon
TLCA
1.06 : 0:0 : 0.86
TL bàn thắng
7.69 : 3 1/2 : 0.07
TL Thắng - Hòa - Bại
1.14 : 5.30 : 59.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính Monaco vs Lyon
 55'
   Benoit Badiashile Mukinayi (Assist:Caio Henrique Oliveira Silva)
1-0
 
 62'
  
  Moussa Dembele↑Maxence Caqueret↓
 63'
   Guillermo Maripan (Assist:Caio Henrique Oliveira Silva)
2-0
 
 65'
  
  Castello Lukeba
 68'
   Malang Sarr↑Guillermo Maripan↓
 
 72'
   Ruben Aguilar↑Vanderson de Oliveira Campos↓
 
 75'
  
  Mathis Ryan Cherki↑Thiago Henrique Mendes Ribeiro↓
 75'
  
  Jeff Reine Adelaide↑Johann Lepenant↓
 79'
  
  Alexandre Lacazette
 81'
  
2-1
  Karl Toko Ekambi (Assist:Mathis Ryan Cherki)
 83'
  
  Romain Faivre↑Corentin Tolisso↓
 86'
   Aleksandr Golovin
 
 86'
   Ben Yedder Wissam↑Breel Donald Embolo↓
 
 86'
   Ismail Jakobs↑Aleksandr Golovin↓
 
 87'
   Gelson Martins↑Krepin Diatta↓
 
Đội hình thi đấu Monaco vs Lyon
Monaco Monaco
16 Alexander Nubel
5 Benoit Badiashile Mukinayi
3 Guillermo Maripan
6 Axel Disasi
12 Caio Henrique Oliveira Silva
4 Mohamed Camara
19 Youssouf Fofana
2 Vanderson de Oliveira Campos
17 Aleksandr Golovin
36 Breel Donald Embolo
27 Krepin Diatta
1 Anthony Lopes
27 Malo Gusto
23 Thiago Henrique Mendes Ribeiro
4 Castello Lukeba
3 Nicolas Tagliafico
88 Corentin Tolisso
24 Johann Lepenant
6 Maxence Caqueret
11 Mateus Cardoso Lemos Martins
10 Alexandre Lacazette
7 Karl Toko Ekambi
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
14 Ismail Jakobs
10 Ben Yedder Wissam
11 Jean Lucas De Souza Oliveira
26 Ruben Aguilar
77 Gelson Martins
21 Maghnes Akliouche
18 Takumi Minamino
30 Thomas Didillon
23 Malang Sarr
35 Remy Riou
21 Damien Da Silva
26 Bradley Barcola
9 Moussa Dembele
12 Henrique Silva Milagres
22 Jeff Reine Adelaide
8 Houssem Aouar
15 Romain Faivre
18 Mathis Ryan Cherki
Số liệu thống kê Monaco vs Lyon
Monaco Lyon
0
Giao bóng trước
1
Phạt góc
6
0
Phạt góc (Hiệp 1)
2
1
Thẻ vàng
2
11
Tổng cú sút
20
4
Sút trúng cầu môn
6
4
Sút ra ngoài
6
3
Cản sút
8
9
Sút Phạt
16
39%
Kiểm soát bóng
61%
41%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
59%
355
Số đường chuyền
537
74%
Chuyền chính xác
83%
12
Phạm lỗi
9
3
Việt vị
0
28
Đánh đầu
28
17
Đánh đầu thành công
11
5
Cứu thua
2
23
Rê bóng thành công
11
10
Đánh chặn
15
11
Ném biên
23
1
Woodwork
0
23
Cản phá thành công
11
21
Thử thách
11
2
Kiến tạo thành bàn
1
65
Pha tấn công
111
23
Tấn công nguy hiểm
49