Kết quả trận Monchengladbach vs RB Leipzig, 23h30 ngày 17/09

Monchengladbach
3
RB Leipzig
3
Monchengladbach vs RB Leipzig
23:30 ngày 17/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 2
0 - 0
Tỷ lệ Monchengladbach vs RB Leipzig
TLCA
0.97 : 0:0 : 0.95
TL bàn thắng
3.70 : 3 1/2 : 0.19
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 19.00 : 150.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Diễn biến chính Monchengladbach vs RB Leipzig
 10'
   Jonas Hofmann
1-0
 
 25'
  
  Kevin Kampl
 35'
   Jonas Hofmann (Assist:Marcus Thuram)
2-0
 
 46'
  
  Xaver Schlager↑Amadou Haidara↓
 46'
  
  Timo Werner↑Emil Forsberg↓
 52'
   Julian Weigl
 
 53'
   Ramy Bensebaini (Assist:Lars Stindl)
3-0
 
 66'
   Lars Stindl
 
 66'
  
  Benjamin Henrichs
 67'
  
  Yussuf Yurary Poulsen↑Andre Silva↓
 80'
  
  Hugo Novoa Ramos↑Benjamin Henrichs↓
 82'
   Hannes Wolf↑Lars Stindl↓
 
 86'
   Patrick Herrmann↑Hannes Wolf↓
 
 90'
   Nathan NGoumou Minpole↑Marcus Thuram↓
 
 90'
   Tony Jantschke↑Julian Weigl↓
 
 90'
   Stefan Lainer↑Jonas Hofmann↓
 
Đội hình thi đấu Monchengladbach vs RB Leipzig
Monchengladbach Monchengladbach
1 Yann Sommer
25 Ramy Bensebaini
30 Nico Elvedi
5 Marvin Friedrich
29 Joe Scally
17 Kouadio Kone
8 Julian Weigl
13 Lars Stindl
6 Christoph Kramer
23 Jonas Hofmann
10 Marcus Thuram
1 Peter Gulacsi
39 Benjamin Henrichs
4 Willi Orban
32 Josko Gvardiol
22 David Raum
8 Amadou Haidara
44 Kevin Kampl
17 Dominik Szoboszlai
10 Emil Forsberg
18 Christopher Nkunku
19 Andre Silva
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
24 Tony Jantschke
41 Jan Olschowsky
27 Rocco Reitz
7 Patrick Herrmann
38 Yvandro Borges Sanches
18 Stefan Lainer
11 Hannes Wolf
19 Nathan NGoumou Minpole
20 Luca Netz
21 Janis Blaswich
24 Xaver Schlager
38 Hugo Novoa Ramos
11 Timo Werner
25 Sanoussy Ba
37 Abdou Diallo
9 Yussuf Yurary Poulsen
Số liệu thống kê Monchengladbach vs RB Leipzig
Monchengladbach RB Leipzig
Giao bóng trước
0
8
Phạt góc
3
5
Phạt góc (Hiệp 1)
2
2
Thẻ vàng
2
21
Tổng cú sút
12
10
Sút trúng cầu môn
5
5
Sút ra ngoài
4
6
Cản sút
3
16
Sút Phạt
13
45%
Kiểm soát bóng
55%
53%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
47%
425
Số đường chuyền
508
83%
Chuyền chính xác
85%
14
Phạm lỗi
14
0
Việt vị
1
12
Đánh đầu
12
6
Đánh đầu thành công
6
5
Cứu thua
7
16
Rê bóng thành công
14
12
Đánh chặn
9
20
Ném biên
21
16
Cản phá thành công
14
6
Thử thách
15
2
Kiến tạo thành bàn
0
89
Pha tấn công
105
41
Tấn công nguy hiểm
57