Kết quả trận Montpellier vs Lille, 18h00 ngày 04/09

Montpellier 1
1
Lille
1
Montpellier 1 vs Lille
18:00 ngày 04/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
0 - 4
1 - 0
Tỷ lệ Montpellier vs Lille
TLCA
3.70 : 0:0 : 0.17
TL bàn thắng
7.14 : 3 1/2 : 0.04
TL Thắng - Hòa - Bại
300.00 : 9.00 : 1.01
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Diễn biến chính Montpellier 1 vs Lille
 16'
  
  Tiago Djalo
 20'
   Sepe Elye Wahi (Assist:Jordan Ferri)
1-0
 
 36'
  
  Adam Ounas↑Edon Zhegrova↓
 41'
  
1-1
  Jonathan Christian David (Assist:Remy Cabella)
 45'
   Valere Germain
 
 57'
  
1-2
  Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (Assist:Remy Cabella)
 58'
   Enzo Tchato Mbiayi↑Leo Leroy↓
 
 59'
  
  Andre Filipe Tavares Gomes↑Remy Cabella↓
 59'
   Faitout Maouassa↑Arnaud Nordin↓
 
 75'
   Khalil Fayad↑Jordan Ferri↓
 
 75'
   Arnaud Souquet↑Mamadou Sakho↓
 
 80'
  
  Adam Ounas
 83'
   Beni Makouana↑Joris Chotard↓
 
 86'
  
  Andre Filipe Tavares Gomes
 90'
  
1-3
  Jonathan Christian David (Assist:Jonathan Bamba)
 90'
  
  Jonathan Christian David
Đội hình thi đấu Montpellier 1 vs Lille
Montpellier Montpellier
30 Matis Carvalho
31 Nicolas Cozza
75 Mamadou Sakho
14 Maxime Esteve
77 Falaye Sacko
18 Leo Leroy
12 Jordan Ferri
13 Joris Chotard
9 Valere Germain
7 Arnaud Nordin
21 Sepe Elye Wahi
1 Leonardo Jardim, Leo Gago
18 Bafode Diakite
6 Jose Miguel da Rocha Fonte
3 Tiago Djalo
31 Ismaily Goncalves dos Santos
21 Benjamin Andre
20 Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
23 Edon Zhegrova
10 Remy Cabella
7 Jonathan Bamba
9 Jonathan Christian David
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
2 Arnaud Souquet
28 Beni Makouana
90 Bingourou Kamara
36 Axel Gueguin
37 Téo Allix
27 Faitout Maouassa
22 Khalil Fayad
29 Enzo Tchato Mbiayi
30 Lucas Chevalier
4 Alexsandro Ribeiro
15 Leny Yoro
8 Jonas Martin
28 Andre Filipe Tavares Gomes
13 Akim Zedadka
11 Adam Ounas
5 Gabriel Gudmundsson
27 Mohamed Bayo
Số liệu thống kê Montpellier 1 vs Lille
Montpellier 1 Lille
0
Giao bóng trước
1
Phạt góc
9
0
Phạt góc (Hiệp 1)
4
0
Thẻ vàng
4
1
Red card
0
4
Tổng cú sút
26
2
Sút trúng cầu môn
7
0
Sút ra ngoài
8
2
Cản sút
11
13
Sút Phạt
11
24%
Kiểm soát bóng
76%
27%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
73%
217
Số đường chuyền
680
64%
Chuyền chính xác
88%
8
Phạm lỗi
11
2
Việt vị
3
32
Đánh đầu
32
12
Đánh đầu thành công
20
4
Cứu thua
0
21
Rê bóng thành công
20
2
Đánh chặn
8
20
Ném biên
22
0
Woodwork
1
21
Cản phá thành công
20
11
Thử thách
7
1
Kiến tạo thành bàn
3
64
Pha tấn công
131
21
Tấn công nguy hiểm
87