Kết quả trận Montpellier vs Strasbourg, 22h00 ngày 17/09

Montpellier
2
Strasbourg
2
Montpellier vs Strasbourg
22:00 ngày 17/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
4 - 4
0 - 0
Tỷ lệ Montpellier vs Strasbourg
TLCA
0.74 : 0:0 : 1.21
TL bàn thắng
14.28 : 2 1/2 : 0.02
TL Thắng - Hòa - Bại
9.00 : 1.13 : 12.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính Montpellier vs Strasbourg
 17'
   Arnaud Nordin (Assist:Teji Savanier)
1-0
 
 20'
  
  Jean Eudes Aholou
 30'
   Joris Chotard
 
 41'
   Arnaud Nordin
 
 45'
  
  Jeanricner Bellegarde
 45'
   Nicolas Cozza Goal cancelled
 
 64'
   Maxime Esteve
 
 65'
   Valere Germain↑Wahbi Khazri↓
 
 69'
  
  Ismael Doukoure
 70'
  
  Ibrahima Sissoko↑Jean Eudes Aholou↓
 70'
  
  Nordine Kandil↑Ronael Pierre-Gabriel↓
 82'
  
  Lebo Mothiba↑Habib Diarra↓
 84'
   Khalil Fayad↑Arnaud Nordin↓
 
 84'
   Sacha Delaye↑Sepe Elye Wahi↓
 
 85'
  
1-1
  Habib Diallo
 90'
   Nicolas Cozza
 
 90'
   Teji Savanier
2-1
 
 90'
  
  Alexander Djiku
Đội hình thi đấu Montpellier vs Strasbourg
Montpellier Montpellier
1 Jonas Omlin
31 Nicolas Cozza
14 Maxime Esteve
6 Christopher Jullien
29 Enzo Tchato Mbiayi
13 Joris Chotard
12 Jordan Ferri
99 Wahbi Khazri
11 Teji Savanier
7 Arnaud Nordin
21 Sepe Elye Wahi
1 Sels Matz
29 Ismael Doukoure
5 Lucas Perrin
24 Alexander Djiku
18 Ronael Pierre-Gabriel
17 Jeanricner Bellegarde
19 Habib Diarra
6 Jean Eudes Aholou
11 Dimitri Lienard
9 Kevin Gameiro
20 Habib Diallo
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
9 Valere Germain
90 Bingourou Kamara
36 Axel Gueguin
2 Arnaud Souquet
18 Leo Leroy
22 Khalil Fayad
19 Sacha Delaye
28 Beni Makouana
77 Falaye Sacko
34 Nordine Kandil
40 Robin Risser
31 Antoine Nuss
37 Jordan Robinand
27 Ibrahima Sissoko
12 Lebo Mothiba
33 Anas Nanah
Số liệu thống kê Montpellier vs Strasbourg
Montpellier Strasbourg
Giao bóng trước
0
8
Phạt góc
6
6
Phạt góc (Hiệp 1)
2
4
Thẻ vàng
4
10
Tổng cú sút
8
4
Sút trúng cầu môn
2
5
Sút ra ngoài
5
1
Cản sút
1
21
Sút Phạt
13
50%
Kiểm soát bóng
50%
57%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
43%
354
Số đường chuyền
351
75%
Chuyền chính xác
76%
11
Phạm lỗi
20
3
Việt vị
2
39
Đánh đầu
39
19
Đánh đầu thành công
20
1
Cứu thua
2
19
Rê bóng thành công
17
3
Đánh chặn
6
28
Ném biên
31
1
Woodwork
0
19
Cản phá thành công
17
8
Thử thách
8
1
Kiến tạo thành bàn
0
111
Pha tấn công
87
50
Tấn công nguy hiểm
48