Kết quả trận Reims vs Lens, 20h00 ngày 04/09

Reims
1
Lens 1
1
Reims vs Lens 1
20:00 ngày 04/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 2
0 - 1
Tỷ lệ Reims vs Lens
TLCA
0.49 : 0:0 : 1.69
TL bàn thắng
5.00 : 2 1/2 : 0.10
TL Thắng - Hòa - Bại
6.00 : 1.18 : 12.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính Reims vs Lens 1
 33'
   Andrew Gravillon
 
 45'
  
  Facundo Medina
 46'
   Bradley Locko
 
 56'
  
  Jonathan Gradit
 62'
  
  Deiver Andres Machado Mena↑Massadio Haidara↓
 62'
  
  Jimmy Cabot↑Przemyslaw Frankowski↓
 66'
  
  Deiver Andres Machado Mena
 70'
  
  Ismael Boura↑David Pereira Da Costa↓
 71'
   Folarin Balogun (Assist:Kamory Doumbia)
1-0
 
 71'
   Kamory Doumbia↑Alexis Flips↓
 
 71'
  
  Jean Emile Junior Onana Onana↑Lukasz Poreba↓
 75'
  
  Alexis Claude Maurice↑Jonathan Gradit↓
 82'
  
1-1
  Lois Openda (Assist:Florian Sotoca)
 83'
   Mitchell Van Bergen↑Bradley Locko↓
 
Đội hình thi đấu Reims vs Lens 1
Reims Reims
1 Patrick Pentz
5 Yunis Abdelhamid
24 Emmanuel Agbadou
6 Andrew Gravillon
28 Bradley Locko
17 Dion Lopy
15 Marshall Munetsi
4 Maxime Busi
70 Alexis Flips
29 Folarin Balogun
39 Junya Ito
30 Brice Samba
24 Jonathan Gradit
4 Kevin Danso
14 Facundo Medina
29 Przemyslaw Frankowski
26 Salis Abdul Samed
13 Lukasz Poreba
21 Massadio Haidara
7 Florian Sotoca
11 Lois Openda
20 David Pereira Da Costa
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
3 Kamory Doumbia
99 Rafik Guitane
11 Nathanael Mbuku
48 Samuel Koeberle
19 Mitchell Van Bergen
10 Arber Zeneli
18 Martin Adeline
41 Ibrahim Diakite
94 Yehvann Diouf
6 Jean Emile Junior Onana Onana
16 Jean-Louis Leca
23 Ismael Boura
34 Yaya Fofana
31 Remy Labeau Lascary
19 Jimmy Cabot
15 Steven Fortes
3 Deiver Andres Machado Mena
18 Alexis Claude Maurice
Số liệu thống kê Reims vs Lens 1
Reims Lens 1
Giao bóng trước
0
4
Phạt góc
4
2
Phạt góc (Hiệp 1)
2
2
Thẻ vàng
2
0
Red card
1
17
Tổng cú sút
20
4
Sút trúng cầu môn
4
9
Sút ra ngoài
10
4
Cản sút
6
11
Sút Phạt
11
36%
Kiểm soát bóng
64%
31%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
69%
314
Số đường chuyền
583
82%
Chuyền chính xác
89%
9
Phạm lỗi
11
1
Việt vị
1
11
Đánh đầu
11
7
Đánh đầu thành công
4
3
Cứu thua
3
16
Rê bóng thành công
18
6
Đánh chặn
10
14
Ném biên
10
0
Woodwork
1
16
Cản phá thành công
18
23
Thử thách
7
1
Kiến tạo thành bàn
1
79
Pha tấn công
128
40
Tấn công nguy hiểm
46