Kết quả trận Reims vs Monaco, 18h00 ngày 18/09

Reims 1
0
Monaco
0
Reims 1 vs Monaco
18:00 ngày 18/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
3 - 3
1 - 0
Tỷ lệ Reims vs Monaco
TLCA
2.32 : 0:0 : 0.33
TL bàn thắng
3.33 : 2 1/2 : 0.20
TL Thắng - Hòa - Bại
195.00 : 7.40 : 1.04
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính Reims 1 vs Monaco
 11'
  
  Vanderson de Oliveira Campos↑Ruben Aguilar↓
 19'
   Maxime Busi
 
 22'
   Bradley Locko
 
 38'
   Marshall Munetsi
 
 42'
  
  Eliot Matazo
 45'
   Dion Lopy
 
 46'
   Ibrahim Diakite↑Arber Zeneli↓
 
 46'
  
  Mohamed Camara↑Eliot Matazo↓
 47'
  
0-1
  Aleksandr Golovin (Assist:Axel Disasi)
 50'
  
  Maghnes Akliouche
 54'
   Jens Cajuste↑Maxime Busi↓
 
 65'
  
  Takumi Minamino↑Aleksandr Golovin↓
 66'
  
  Gelson Martins↑Maghnes Akliouche↓
 76'
   Nathanael Mbuku↑Dion Lopy↓
 
 83'
   Noah Jean Holm↑Ibrahim Diakite↓
 
 84'
  
  Alexander Nubel
 87'
  
0-2
  Takumi Minamino (Assist:Breel Donald Embolo)
 90'
  
0-3
  Ben Yedder Wissam (Assist:Takumi Minamino)
Đội hình thi đấu Reims 1 vs Monaco
Reims Reims
94 Yehvann Diouf
5 Yunis Abdelhamid
24 Emmanuel Agbadou
6 Andrew Gravillon
28 Bradley Locko
15 Marshall Munetsi
17 Dion Lopy
4 Maxime Busi
10 Arber Zeneli
29 Folarin Balogun
39 Junya Ito
16 Alexander Nubel
26 Ruben Aguilar
6 Axel Disasi
5 Benoit Badiashile Mukinayi
12 Caio Henrique Oliveira Silva
21 Maghnes Akliouche
19 Youssouf Fofana
15 Eliot Matazo
17 Aleksandr Golovin
36 Breel Donald Embolo
10 Ben Yedder Wissam
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
1 Patrick Pentz
41 Ibrahim Diakite
18 Martin Adeline
8 Jens Cajuste
11 Nathanael Mbuku
3 Kamory Doumbia
7 Noah Jean Holm
43 Cheick Keita
30 Nicolas Penneteau
27 Krepin Diatta
4 Mohamed Camara
11 Jean Lucas De Souza Oliveira
77 Gelson Martins
2 Vanderson de Oliveira Campos
18 Takumi Minamino
30 Thomas Didillon
23 Malang Sarr
9 Myron Boadu
Số liệu thống kê Reims 1 vs Monaco
Reims 1 Monaco
Giao bóng trước
0
5
Phạt góc
4
2
Phạt góc (Hiệp 1)
2
3
Thẻ vàng
3
1
Red card
0
9
Tổng cú sút
20
2
Sút trúng cầu môn
11
6
Sút ra ngoài
5
1
Cản sút
4
18
Sút Phạt
17
32%
Kiểm soát bóng
68%
32%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
68%
258
Số đường chuyền
552
71%
Chuyền chính xác
86%
14
Phạm lỗi
16
3
Việt vị
2
17
Đánh đầu
17
6
Đánh đầu thành công
11
8
Cứu thua
2
20
Rê bóng thành công
15
13
Đánh chặn
8
12
Ném biên
22
1
Woodwork
0
20
Cản phá thành công
15
11
Thử thách
15
0
Kiến tạo thành bàn
3
74
Pha tấn công
121
37
Tấn công nguy hiểm
81