Kết quả trận Rennes vs AJ Auxerre, 22h05 ngày 11/09

Rennes
5
AJ Auxerre
5
Rennes vs AJ Auxerre
22:05 ngày 11/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
1 - 0
0 - 0
Tỷ lệ Rennes vs AJ Auxerre
TLCA
2.04 : 0:1/4 : 0.41
TL bàn thắng
2.43 : 4 1/2 : 0.32
TL Thắng - Hòa - Bại
1.01 : 12.00 : 150.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính Rennes vs AJ Auxerre
 3'
   Kamal Deen Sulemana
1-0
 
 13'
   Chimuanya Ugochukwu↑Santamaria Baptiste↓
 
 28'
   Joe Rodon
 
 46'
   Flavien Tait↑Kamal Deen Sulemana↓
 
 60'
   Amine Gouiri
2-0
 
 64'
  
  Gaetan Perrin↑Mathias Autret↓
 68'
   Martin Terrier
3-0
 
 69'
  
  Gauthier Hein↑Lassine Sinayoko↓
 74'
   Lovro Majer↑Desire Doue↓
 
 74'
   Birger Meling↑Martin Terrier↓
 
 75'
  
  Remy Dugimont↑MBaye Niang↓
 75'
  
  Youssouf MChangama↑Birama Toure↓
 79'
   Flavien Tait (Assist:Steve Mandanda)
4-0
 
 83'
   Matthis Abline↑Adrien Truffert↓
 
 85'
   Matthis Abline
5-0
 
Đội hình thi đấu Rennes vs AJ Auxerre
Rennes Rennes
30 Steve Mandanda
3 Adrien Truffert
5 Arthur Theate
2 Joe Rodon
27 Hamari Traore
10 Kamal Deen Sulemana
8 Santamaria Baptiste
33 Desire Doue
14 Benjamin Bourigeaud
7 Martin Terrier
19 Amine Gouiri
23 Benoit Costil
26 Paul Joly
4 Jubal Rocha Mendes Junior
20 Alexandre Coeff
14 Gideon Mensah
12 Birama Toure
17 Lassine Sinayoko
22 Hamza Sakhi
97 Rayan Raveloson
29 Mathias Autret
11 MBaye Niang
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
15 Christopher Wooh
6 Chimuanya Ugochukwu
22 Lorenz Assignon
28 Matthis Abline
20 Flavien Tait
18 Jeanuel Belocian
25 Birger Meling
21 Lovro Majer
1 Dogan Alemdar
10 Gaetan Perrin
7 Gauthier Hein
18 Kays Ruiz-Atil
2 Brayann Pereira
21 Remy Dugimont
32 Denys Bain
16 Donovan Leon
3 Quentin Bernard
6 Youssouf MChangama
Số liệu thống kê Rennes vs AJ Auxerre
Rennes AJ Auxerre
0
Giao bóng trước
2
Phạt góc
1
1
Phạt góc (Hiệp 1)
0
1
Thẻ vàng
0
12
Tổng cú sút
7
9
Sút trúng cầu môn
3
2
Sút ra ngoài
2
1
Cản sút
2
12
Sút Phạt
13
48%
Kiểm soát bóng
52%
53%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
47%
473
Số đường chuyền
500
81%
Chuyền chính xác
82%
11
Phạm lỗi
9
2
Việt vị
3
28
Đánh đầu
28
15
Đánh đầu thành công
13
3
Cứu thua
3
19
Rê bóng thành công
17
11
Đánh chặn
7
18
Ném biên
26
19
Cản phá thành công
17
9
Thử thách
11
1
Kiến tạo thành bàn
0
108
Pha tấn công
125
33
Tấn công nguy hiểm
48