Kết quả trận SC Freiburg vs Monchengladbach, 22h30 ngày 11/09

SC Freiburg
0
Monchengladbach
0
SC Freiburg vs Monchengladbach
22:30 ngày 11/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
1 - 1
0 - 0
Tỷ lệ SC Freiburg vs Monchengladbach
TLCA
0.61 : 0:0 : 1.44
TL bàn thắng
4.00 : 1/2 : 0.17
TL Thắng - Hòa - Bại
8.80 : 1.16 : 14.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính SC Freiburg vs Monchengladbach
 34'
  
  Nathan NGoumou Minpole↑Florian Neuhaus↓
 54'
   Christian Gunter
 
 62'
  
  Ramy Bensebaini
 69'
   Yannik Keitel↑Maximilian Eggestein↓
 
 69'
   Woo-Yeong Jeong↑Daniel-Kofi Kyereh↓
 
 81'
   Kevin Schade↑Ritsu Doan↓
 
 82'
  
  Hannes Wolf↑Lars Stindl↓
 82'
   Noah Weisshaupt↑Vincenzo Grifo↓
 
 82'
  
  Yvandro Borges Sanches↑Nathan NGoumou Minpole↓
 83'
   Nils Petersen↑Michael Gregoritsch↓
 
Đội hình thi đấu SC Freiburg vs Monchengladbach
SC Freiburg SC Freiburg
26 Mark Flekken
30 Christian Gunter
3 Philipp Lienhart
28 Matthias Ginter
25 Kiliann Sildillia
27 Nicolas Hofler
8 Maximilian Eggestein
32 Vincenzo Grifo
11 Daniel-Kofi Kyereh
42 Ritsu Doan
38 Michael Gregoritsch
1 Yann Sommer
29 Joe Scally
5 Marvin Friedrich
6 Christoph Kramer
25 Ramy Bensebaini
8 Julian Weigl
17 Kouadio Kone
23 Jonas Hofmann
32 Florian Neuhaus
13 Lars Stindl
10 Marcus Thuram
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
31 Keven Schlotterbeck
18 Nils Petersen
20 Kevin Schade
5 Manuel Gulde
33 Noah Weisshaupt
1 Benjamin Uphoff
17 Lukas Kubler
14 Yannik Keitel
29 Woo-Yeong Jeong
22 Oscar Luigi Fraulo
21 Tobias Sippel
27 Rocco Reitz
38 Yvandro Borges Sanches
7 Patrick Herrmann
18 Stefan Lainer
11 Hannes Wolf
19 Nathan NGoumou Minpole
20 Luca Netz
Số liệu thống kê SC Freiburg vs Monchengladbach
SC Freiburg Monchengladbach
0
Giao bóng trước
7
Phạt góc
6
2
Phạt góc (Hiệp 1)
4
1
Thẻ vàng
1
12
Tổng cú sút
14
7
Sút trúng cầu môn
5
3
Sút ra ngoài
6
2
Cản sút
3
6
Sút Phạt
15
42%
Kiểm soát bóng
58%
36%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
64%
385
Số đường chuyền
539
76%
Chuyền chính xác
85%
13
Phạm lỗi
6
3
Việt vị
3
37
Đánh đầu
37
18
Đánh đầu thành công
19
5
Cứu thua
7
18
Rê bóng thành công
13
6
Đánh chặn
9
17
Ném biên
14
18
Cản phá thành công
12
6
Thử thách
7
108
Pha tấn công
93
67
Tấn công nguy hiểm
32