Kết quả trận Schalke 04 vs Union Berlin, 20h30 ngày 27/08

Schalke 04
1
Union Berlin
1
Schalke 04 vs Union Berlin
20:30 ngày 27/08/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
1 - 0
0 - 0
Tỷ lệ Schalke 04 vs Union Berlin
TLCA
1.03 : 0:0 : 0.89
TL bàn thắng
11.11 : 6 1/2 : 0.04
TL Thắng - Hòa - Bại
100.00 : 20.00 : 1.01
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 3
Diễn biến chính Schalke 04 vs Union Berlin
 6'
  
0-1
  Morten Thorsby (Assist:Danilho Doekhi)
 31'
   Marius Bulter
1-1
 
 36'
  
1-2
  Sheraldo Becker (Assist:Theoson Jordan Siebatcheu)
 45'
  
1-3
  Janik Haberer
 45'
   Malick Thiaw
 
 46'
  
1-4
  Sheraldo Becker (Assist:Theoson Jordan Siebatcheu)
 61'
   Danny Latza↑Alex Kral↓
 
 61'
   Florian Flick↑Tom Krauss↓
 
 61'
   Jordan Larsson↑Dominick Drexler↓
 
 71'
  
  Sven Michel↑Sheraldo Becker↓
 71'
  
  Kevin Behrens↑Theoson Jordan Siebatcheu↓
 71'
   Sebastian Polter↑Simon Terodde↓
 
 71'
   Florent Mollet↑Rodrigo Zalazar↓
 
 75'
  
  Milos Pantovic↑Morten Thorsby↓
 85'
  
  Levin Oztunali↑Janik Haberer↓
 85'
  
  Paul Jaeckel↑Danilho Doekhi↓
 87'
  
1-5
  Sven Michel
 90'
  
1-6
  Sven Michel (Assist:Kevin Behrens)
Đội hình thi đấu Schalke 04 vs Union Berlin
Schalke 04 Schalke 04
13 Alexander Schwolow
2 Thomas Ouwejan
33 Malick Thiaw
4 Maya Yoshida
27 Cedric Brunner
30 Alex Kral
6 Tom Krauss
24 Dominick Drexler
10 Rodrigo Zalazar
11 Marius Bulter
9 Simon Terodde
1 Frederik Ronnow
5 Danilho Doekhi
31 Robin Knoche
4 Diogo Leite
6 Julian Ryerson
2 Morten Thorsby
8 Khedira Rani
19 Janik Haberer
23 Niko Gieselmann
27 Sheraldo Becker
45 Theoson Jordan Siebatcheu
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
29 Tobias Mohr
1 Ralf Fahrmann
8 Danny Latza
17 Florian Flick
40 Sebastian Polter
41 Henning Matriciani
35 Marco Kaminski
20 Florent Mollet
7 Jordan Larsson
28 Christopher Trimmel
37 Lennart Grill
17 Kevin Behrens
24 Genki Haraguchi
13 Andras Schafer
3 Paul Jaeckel
7 Levin Oztunali
11 Sven Michel
32 Milos Pantovic
Số liệu thống kê Schalke 04 vs Union Berlin
Schalke 04 Union Berlin
Giao bóng trước
0
8
Phạt góc
2
5
Phạt góc (Hiệp 1)
2
1
Thẻ vàng
0
16
Tổng cú sút
12
7
Sút trúng cầu môn
7
7
Sút ra ngoài
3
2
Cản sút
2
11
Sút Phạt
8
59%
Kiểm soát bóng
41%
62%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
38%
480
Số đường chuyền
339
80%
Chuyền chính xác
68%
9
Phạm lỗi
10
0
Việt vị
3
52
Đánh đầu
52
31
Đánh đầu thành công
21
1
Cứu thua
6
5
Rê bóng thành công
12
3
Đánh chặn
2
21
Ném biên
16
0
Woodwork
1
5
Cản phá thành công
12
13
Thử thách
8
0
Kiến tạo thành bàn
4
101
Pha tấn công
66
54
Tấn công nguy hiểm
24