Kết quả trận Strasbourg vs Clermont, 18h00 ngày 11/09

Strasbourg 1
0
Clermont
0
Strasbourg 1 vs Clermont
18:00 ngày 11/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
4 - 2
1 - 0
Tỷ lệ Strasbourg vs Clermont
TLCA
1.33 : 0:0 : 0.65
TL bàn thắng
6.25 : 1/2 : 0.06
TL Thắng - Hòa - Bại
10.00 : 1.17 : 6.80
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính Strasbourg 1 vs Clermont
 25'
   Ludovic Ajorque
 
 26'
  
  Komnen Andric
 43'
   Maxime Le Marchand
 
 43'
   Sels Matz
 
 46'
   Kevin Gameiro↑Ludovic Ajorque↓
 
 60'
  
  Maximiliano Caufriez
 67'
  
  Jim Allevinah↑Jodel Dossou↓
 69'
   Ronael Pierre-Gabriel↑Colin Dagba↓
 
 69'
   Ibrahima Sissoko↑Jean Eudes Aholou↓
 
 73'
  
  Saif-Eddine Khaoui↑Muhammed Saracevi↓
 74'
  
  Grejohn Kiey↑Komnen Andric↓
 78'
   Lebo Mothiba↑Habib Diallo↓
 
 88'
   Nordine Kandil↑Habib Diarra↓
 
 88'
   Maxime Le Marchand
 
 88'
  
  Elbasan Rashani↑Jeremie Bela↓
Đội hình thi đấu Strasbourg 1 vs Clermont
Strasbourg Strasbourg
1 Sels Matz
23 Maxime Le Marchand
24 Alexander Djiku
29 Ismael Doukoure
2 Colin Dagba
17 Jeanricner Bellegarde
19 Habib Diarra
6 Jean Eudes Aholou
10 Adrien Thomasson
20 Habib Diallo
25 Ludovic Ajorque
99 Mory Diaw
4 Mateusz Wieteska
36 Alidu Seidu
5 Maximiliano Caufriez
91 Jeremie Bela
25 Johan Gastien
7 Yohann Magnin
3 Neto Borges
20 Jodel Dossou
70 Muhammed Saracevi
9 Komnen Andric
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
12 Lebo Mothiba
5 Lucas Perrin
34 Nordine Kandil
9 Kevin Gameiro
40 Robin Risser
31 Antoine Nuss
18 Ronael Pierre-Gabriel
27 Ibrahima Sissoko
19 Arial Mendy
23 Brandon Baiye
21 Florent Ogier
10 Saif-Eddine Khaoui
13 Souleymane Cisse
95 Grejohn Kiey
11 Jim Allevinah
40 Ouparine Djoco
18 Elbasan Rashani
Số liệu thống kê Strasbourg 1 vs Clermont
Strasbourg 1 Clermont
Giao bóng trước
0
3
Phạt góc
5
2
Phạt góc (Hiệp 1)
2
4
Thẻ vàng
2
1
Red card
0
12
Tổng cú sút
10
4
Sút trúng cầu môn
4
6
Sút ra ngoài
5
2
Cản sút
1
20
Sút Phạt
21
43%
Kiểm soát bóng
57%
40%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
60%
357
Số đường chuyền
470
72%
Chuyền chính xác
80%
20
Phạm lỗi
15
1
Việt vị
3
22
Đánh đầu
22
9
Đánh đầu thành công
13
4
Cứu thua
3
22
Rê bóng thành công
11
10
Đánh chặn
3
20
Ném biên
21
2
Woodwork
0
22
Cản phá thành công
11
12
Thử thách
13
119
Pha tấn công
111
37
Tấn công nguy hiểm
24