Kết quả trận Toulouse vs Reims, 20h00 ngày 11/09

Toulouse
1
Reims 1
1
Toulouse vs Reims 1
20:00 ngày 11/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 2
0 - 1
Tỷ lệ Toulouse vs Reims
TLCA
0.41 : 0:0 : 1.96
TL bàn thắng
3.22 : 1 1/2 : 0.21
TL Thắng - Hòa - Bại
1.04 : 7.60 : 261.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính Toulouse vs Reims 1
 31'
   Zakaria Aboukhlal (Assist:Fares Chaibi)
1-0
 
 46'
  
  Maxime Busi↑Bradley Locko↓
 46'
  
  Arber Zeneli↑Kamory Doumbia↓
 56'
   Stijn Spierings
 
 61'
  
  Alexis Flips
 64'
   Ado Onaiu↑Thijs Dallinga↓
 
 64'
   Oliver Zanden↑Issiaga Sylla↓
 
 69'
  
  Dion Lopy↑Jens Cajuste↓
 72'
   Veljko Birmancevic↑Fares Chaibi↓
 
 73'
  
  Dion Lopy
 79'
   Denis Genreau↑Zakaria Aboukhlal↓
 
 79'
   Kevin Keben Biakolo↑Mikkel Desler↓
 
 80'
  
  Nathanael Mbuku↑Junya Ito↓
 86'
   Denis Genreau
 
 89'
  
  Mitchell Van Bergen↑Andrew Gravillon↓
 90'
  
  Yunis Abdelhamid
Đội hình thi đấu Toulouse vs Reims 1
Toulouse Toulouse
30 Maxime Dupe
12 Issiaga Sylla
23 Moussa Diarra
2 Rasmus Nicolaisen
4 Anthony Rouault
3 Mikkel Desler
28 Fares Chaibi
8 Branco van den Boomen
17 Stijn Spierings
6 Zakaria Aboukhlal
27 Thijs Dallinga
1 Patrick Pentz
6 Andrew Gravillon
24 Emmanuel Agbadou
5 Yunis Abdelhamid
70 Alexis Flips
15 Marshall Munetsi
8 Jens Cajuste
28 Bradley Locko
3 Kamory Doumbia
39 Junya Ito
29 Folarin Balogun
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
31 Kevin Keben Biakolo
16 Kjetil Haug
7 Ado Onaiu
19 Veljko Birmancevic
5 Denis Genreau
14 Logan Costa
11 Yanis Begraoui
18 Oliver Zanden
10 Brecht Dejaegere
11 Nathanael Mbuku
30 Nicolas Penneteau
17 Dion Lopy
19 Mitchell Van Bergen
18 Martin Adeline
94 Yehvann Diouf
10 Arber Zeneli
4 Maxime Busi
41 Ibrahim Diakite
Số liệu thống kê Toulouse vs Reims 1
Toulouse Reims 1
0
Giao bóng trước
4
Phạt góc
6
4
Phạt góc (Hiệp 1)
1
2
Thẻ vàng
2
0
Red card
1
14
Tổng cú sút
10
3
Sút trúng cầu môn
1
9
Sút ra ngoài
5
2
Cản sút
4
11
Sút Phạt
18
47%
Kiểm soát bóng
53%
54%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
46%
394
Số đường chuyền
435
76%
Chuyền chính xác
76%
17
Phạm lỗi
11
1
Việt vị
0
26
Đánh đầu
26
15
Đánh đầu thành công
11
1
Cứu thua
2
33
Rê bóng thành công
14
3
Đánh chặn
8
13
Ném biên
22
33
Cản phá thành công
14
19
Thử thách
6
1
Kiến tạo thành bàn
0
93
Pha tấn công
101
32
Tấn công nguy hiểm
51