Kết quả trận Troyes vs Rennes, 22h05 ngày 04/09

Troyes 1
1
Rennes
1
Troyes 1 vs Rennes
22:05 ngày 04/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 2
1 - 0
Tỷ lệ Troyes vs Rennes
TLCA
0.22 : 1/4:0 : 3.12
TL bàn thắng
4.16 : 2 1/2 : 0.14
TL Thắng - Hòa - Bại
25.00 : 1.13 : 5.70
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính Troyes 1 vs Rennes
 14'
   Ike Ugbo (Assist:Marcos Paulo Mesquita Lopes)
1-0
 
 26'
   Yoann Salmier
 
 34'
   Adil Rami↑Ike Ugbo↓
 
 42'
  
  Santamaria Baptiste
 46'
  
  Kamal Deen Sulemana↑Flavien Tait↓
 46'
  
  Desire Doue↑Lovro Majer↓
 48'
  
1-1
  Santamaria Baptiste (Assist:Martin Terrier)
 61'
   Xavier Chavalerin↑Yasser Larouci↓
 
 61'
   Papa Ndiaga Yade↑Marcos Paulo Mesquita Lopes↓
 
 69'
  
  Matthis Abline↑Amine Gouiri↓
 69'
  
  Birger Meling↑Adrien Truffert↓
 71'
  
  Birger Meling
 72'
   Xavier Chavalerin
 
 83'
   Renaud Ripart↑Thierno Balde↓
 
 83'
   Wilson Odobert↑Mama Samba Balde↓
 
 88'
  
  Lorenz Assignon↑Benjamin Bourigeaud↓
 90'
   Gauthier Gallon
 
Đội hình thi đấu Troyes 1 vs Rennes
Troyes Troyes
30 Gauthier Gallon
39 Yasser Larouci
17 Yoann Salmier
4 Erik Palmer-Brown
2 Jackson Gabriel Porozo Vernaza
3 Thierno Balde
9 Ike Ugbo
10 Florian Tardiau
6 Rominigue Kouame
11 Marcos Paulo Mesquita Lopes
25 Mama Samba Balde
30 Steve Mandanda
27 Hamari Traore
2 Joe Rodon
5 Arthur Theate
3 Adrien Truffert
21 Lovro Majer
8 Santamaria Baptiste
20 Flavien Tait
14 Benjamin Bourigeaud
19 Amine Gouiri
7 Martin Terrier
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
40 Jessy Moulin
5 Tristan Dingome
26 Papa Ndiaga Yade
23 Adil Rami
21 Marlos Moreno Duran
24 Xavier Chavalerin
8 Lucien Agoume
29 Wilson Odobert
20 Renaud Ripart
1 Dogan Alemdar
15 Christopher Wooh
6 Chimuanya Ugochukwu
31 Guela Doue
22 Lorenz Assignon
28 Matthis Abline
10 Kamal Deen Sulemana
33 Desire Doue
25 Birger Meling
Số liệu thống kê Troyes 1 vs Rennes
Troyes 1 Rennes
Giao bóng trước
0
3
Phạt góc
5
2
Thẻ vàng
2
1
Red card
0
9
Tổng cú sút
19
1
Sút trúng cầu môn
6
6
Sút ra ngoài
8
2
Cản sút
5
25
Sút Phạt
14
29%
Kiểm soát bóng
71%
27%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
73%
254
Số đường chuyền
620
71%
Chuyền chính xác
90%
13
Phạm lỗi
22
1
Việt vị
3
34
Đánh đầu
34
14
Đánh đầu thành công
20
5
Cứu thua
0
17
Rê bóng thành công
14
10
Đánh chặn
5
11
Ném biên
18
17
Cản phá thành công
14
9
Thử thách
4
1
Kiến tạo thành bàn
1
51
Pha tấn công
141
18
Tấn công nguy hiểm
86