Kết quả trận TSG Hoffenheim vs SC Freiburg, 00h30 ngày 19/09

TSG Hoffenheim
0
SC Freiburg
0
TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
00:30 ngày 19/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
1 - 2
0 - 0
Tỷ lệ TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
TLCA
0.78 : 0:0 : 1.16
TL bàn thắng
4.76 : 1/2 : 0.13
TL Thắng - Hòa - Bại
12.00 : 1.12 : 14.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
 56'
  
  Christian Gunter
 64'
   Muhammed Damar↑Dennis Geiger↓
 
 64'
   Munas Dabbur↑Christoph Baumgartner↓
 
 78'
  
  Noah Weisshaupt↑Vincenzo Grifo↓
 78'
  
  Kevin Schade↑Ritsu Doan↓
 78'
  
  Woo-Yeong Jeong↑Daniel-Kofi Kyereh↓
 80'
   Munas Dabbur
 
 80'
  
  Matthias Ginter
 81'
   Sebastian Rudy↑Andrej Kramaric↓
 
 85'
  
  Nils Petersen↑Michael Gregoritsch↓
Đội hình thi đấu TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
TSG Hoffenheim TSG Hoffenheim
1 Oliver Baumann
25 Kevin Akpoguma
22 Kevin Vogt
5 Ozan Kabak
11 Jose Angel Esmoris Tasende
14 Christoph Baumgartner
8 Dennis Geiger
6 Grischa Promel
3 Pavel Kaderabek
27 Andrej Kramaric
33 Georginio Ruttier
26 Mark Flekken
25 Kiliann Sildillia
28 Matthias Ginter
3 Philipp Lienhart
30 Christian Gunter
8 Maximilian Eggestein
27 Nicolas Hofler
42 Ritsu Doan
11 Daniel-Kofi Kyereh
32 Vincenzo Grifo
38 Michael Gregoritsch
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
13 Angelo Stiller
44 Fisnik Asllani
35 Muhammed Damar
10 Munas Dabbur
34 Stanley N Soki
26 Eduardo Quaresma
37 Luca Philipp
16 Sebastian Rudy
7 Jacob Bruun Larsen
1 Benjamin Uphoff
17 Lukas Kubler
14 Yannik Keitel
29 Woo-Yeong Jeong
31 Keven Schlotterbeck
18 Nils Petersen
20 Kevin Schade
5 Manuel Gulde
33 Noah Weisshaupt
Số liệu thống kê TSG Hoffenheim vs SC Freiburg
TSG Hoffenheim SC Freiburg
Giao bóng trước
0
5
Phạt góc
3
1
Phạt góc (Hiệp 1)
1
1
Thẻ vàng
2
10
Tổng cú sút
14
3
Sút trúng cầu môn
4
5
Sút ra ngoài
7
2
Cản sút
3
10
Sút Phạt
18
50%
Kiểm soát bóng
50%
47%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
53%
467
Số đường chuyền
478
80%
Chuyền chính xác
81%
15
Phạm lỗi
9
4
Việt vị
2
28
Đánh đầu
28
14
Đánh đầu thành công
14
4
Cứu thua
3
11
Rê bóng thành công
22
10
Đánh chặn
7
16
Ném biên
17
11
Cản phá thành công
22
8
Thử thách
10
98
Pha tấn công
118
38
Tấn công nguy hiểm
60