Kết quả trận VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt, 20h30 ngày 17/09

VfB Stuttgart
1
Eintracht Frankfurt
1
VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
20:30 ngày 17/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 0
0 - 0
Tỷ lệ VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
TLCA
0.93 : 0:0 : 0.99
TL bàn thắng
6.25 : 4 1/2 : 0.09
TL Thắng - Hòa - Bại
88.00 : 7.10 : 1.11
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Diễn biến chính VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
 6'
  
0-1
  Sebastian Rode
 30'
   Atakan Karazor
 
 52'
   Konstantinos Mavropanos
 
 55'
  
0-2
  Daichi Kamada
 59'
   Lilian Egloff↑Atakan Karazor↓
 
 65'
   Tiago Barreiros de Melo Tomas↑Chris Fuhrich↓
 
 65'
   Enzo Millot↑Naouirou Ahamada↓
 
 68'
  
  Eric Junior Dina Ebimbe↑Sebastian Rode↓
 68'
  
  Rafael Santos Borre Maury↑Randal Kolo Muani↓
 75'
  
  Timothy Chandler↑Mario Gotze↓
 79'
   Tiago Barreiros de Melo Tomas (Assist:Borna Sosa)
1-2
 
 83'
  
  Hrvoje Smolcic↑Obite Ndicka↓
 86'
   Thomas Kastanaras↑Waldemar Anton↓
 
 88'
  
1-3
  Kristijan Jakic (Assist:Daichi Kamada)
Đội hình thi đấu VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
1 Florian Muller
21 Hiroki Ito
2 Waldemar Anton
5 Konstantinos Mavropanos
24 Borna Sosa
32 Naouirou Ahamada
16 Atakan Karazor
3 Wataru ENDO
22 Chris Fuhrich
9 Sehrou Guirassy
14 Silas Wamangituka Fundu
1 Kevin Trapp
35 Lucas Silva Melo,Tuta
20 Makoto HASEBE
2 Obite Ndicka
6 Kristijan Jakic
17 Sebastian Rode
8 Djibril Sow
36 Ansgar Knauff
15 Daichi Kamada
27 Mario Gotze
9 Randal Kolo Muani
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
28 Nikolas Nartey
37 Antonis Aidonis
10 Tiago Barreiros de Melo Tomas
8 Enzo Millot
11 Juan Jose Perea Mendoza
15 Pascal Stenzel
25 Lilian Egloff
33 Fabian Bredlow
39 Thomas Kastanaras
21 Lucas Alario
19 Rafael Santos Borre Maury
26 Eric Junior Dina Ebimbe
40 Diant Ramaj
5 Hrvoje Smolcic
31 Jens Grahl
28 Marcel Wenig
11 Faride Alidou
22 Timothy Chandler
Số liệu thống kê VfB Stuttgart vs Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart Eintracht Frankfurt
Giao bóng trước
0
7
Phạt góc
4
4
Phạt góc (Hiệp 1)
1
2
Thẻ vàng
0
15
Tổng cú sút
13
2
Sút trúng cầu môn
8
10
Sút ra ngoài
3
3
Cản sút
2
9
Sút Phạt
10
55%
Kiểm soát bóng
45%
58%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
42%
495
Số đường chuyền
408
81%
Chuyền chính xác
78%
9
Phạm lỗi
11
4
Việt vị
1
23
Đánh đầu
23
17
Đánh đầu thành công
6
5
Cứu thua
1
25
Rê bóng thành công
19
9
Đánh chặn
9
25
Ném biên
21
25
Cản phá thành công
19
20
Thử thách
5
1
Kiến tạo thành bàn
1
140
Pha tấn công
92
60
Tấn công nguy hiểm
36