Kết quả trận VfB Stuttgart vs Schalke 04, 20h30 ngày 03/09

VfB Stuttgart 1
1
Schalke 04
1
VfB Stuttgart 1 vs Schalke 04
20:30 ngày 03/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
4 - 2
1 - 0
Tỷ lệ VfB Stuttgart vs Schalke 04
TLCA
1.28 : 0:0 : 0.68
TL bàn thắng
4.76 : 2 1/2 : 0.11
TL Thắng - Hòa - Bại
12.00 : 1.15 : 8.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Diễn biến chính VfB Stuttgart 1 vs Schalke 04
 18'
   Chris Fuhrich (Assist:Silas Wamangituka Fundu)
1-0
 
 21'
  
1-1
  Simon Terodde (Assist:Dominick Drexler)
 28'
  
  Dominick Drexler
 45'
   Borna Sosa
 
 45'
   Josha Vagnoman
 
 45'
  
  Marius Bulter
 46'
  
  Tobias Mohr↑Thomas Ouwejan↓
 63'
   Enzo Millot↑Borna Sosa↓
 
 63'
   Tiago Barreiros de Melo Tomas↑Lilian Egloff↓
 
 65'
  
  Rodrigo Zalazar↑Jordan Larsson↓
 65'
  
  Sebastian Polter↑Simon Terodde↓
 67'
   Josha Vagnoman
 
 73'
   Konstantinos Mavropanos
 
 74'
  
  Florent Mollet↑Dominick Drexler↓
 76'
   Pascal Stenzel↑Chris Fuhrich↓
 
 83'
   Sehrou Guirassy↑Silas Wamangituka Fundu↓
 
 83'
   Atakan Karazor↑Naouirou Ahamada↓
 
Đội hình thi đấu VfB Stuttgart 1 vs Schalke 04
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
1 Florian Muller
21 Hiroki Ito
2 Waldemar Anton
5 Konstantinos Mavropanos
24 Borna Sosa
32 Naouirou Ahamada
3 Wataru ENDO
22 Chris Fuhrich
4 Josha Vagnoman
25 Lilian Egloff
14 Silas Wamangituka Fundu
13 Alexander Schwolow
27 Cedric Brunner
5 Sepp Van Den Berg
4 Maya Yoshida
2 Thomas Ouwejan
17 Florian Flick
6 Tom Krauss
7 Jordan Larsson
24 Dominick Drexler
11 Marius Bulter
9 Simon Terodde
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
37 Antonis Aidonis
10 Tiago Barreiros de Melo Tomas
8 Enzo Millot
11 Juan Jose Perea Mendoza
9 Sehrou Guirassy
15 Pascal Stenzel
33 Fabian Bredlow
39 Thomas Kastanaras
16 Atakan Karazor
30 Alex Kral
29 Tobias Mohr
1 Ralf Fahrmann
3 Leo Greiml
10 Rodrigo Zalazar
8 Danny Latza
40 Sebastian Polter
41 Henning Matriciani
20 Florent Mollet
Số liệu thống kê VfB Stuttgart 1 vs Schalke 04
VfB Stuttgart 1 Schalke 04
Giao bóng trước
0
5
Phạt góc
7
1
Phạt góc (Hiệp 1)
5
4
Thẻ vàng
2
1
Red card
0
13
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng cầu môn
3
6
Sút ra ngoài
6
4
Cản sút
3
11
Sút Phạt
12
43%
Kiểm soát bóng
57%
47%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
53%
344
Số đường chuyền
456
75%
Chuyền chính xác
79%
11
Phạm lỗi
10
2
Việt vị
1
25
Đánh đầu
25
17
Đánh đầu thành công
8
1
Cứu thua
2
15
Rê bóng thành công
13
7
Đánh chặn
8
15
Ném biên
20
15
Cản phá thành công
13
12
Thử thách
12
1
Kiến tạo thành bàn
1
93
Pha tấn công
110
36
Tấn công nguy hiểm
43