Kết quả trận VfL Bochum vs FC Koln, 22h30 ngày 18/09

VfL Bochum
1
FC Koln
1
VfL Bochum vs FC Koln
22:30 ngày 18/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
0 - 1
0 - 0
Tỷ lệ VfL Bochum vs FC Koln
TLCA
1.63 : 0:0 : 0.53
TL bàn thắng
7.14 : 2 1/2 : 0.08
TL Thắng - Hòa - Bại
24.00 : 1.07 : 14.00
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Diễn biến chính VfL Bochum vs FC Koln
 9'
   Benno Schmitz(OW)
1-0
 
 46'
   Jordi Osei-Tutu↑Gerrit Holtmann↓
 
 63'
  
  Linton Maina↑Jan Thielmann↓
 63'
  
  Kingsley Schindler↑Benno Schmitz↓
 63'
  
  Eric Martel↑Ondrej Duda↓
 68'
  
  Timo Hubers
 74'
  
  Florian Dietz↑Dejan Ljubicic↓
 74'
  
  Sargis Adamyan↑Florian Kainz↓
 79'
   Christopher Antwi-Adjej↑Philipp Hofmann↓
 
 83'
   Saidy Janko↑Christian Gamboa Luna↓
 
 83'
   Erhan Masovic↑Tim Oermann↓
 
 88'
  
1-1
  Linton Maina
 90'
   Vasilios Lambropoulos↑Ivan Ordets↓
 
Đội hình thi đấu VfL Bochum vs FC Koln
VfL Bochum VfL Bochum
1 Manuel Riemann
3 Danilo Soares
20 Ivan Ordets
14 Tim Oermann
2 Christian Gamboa Luna
6 Patrick Osterhage
8 Anthony Losilla
17 Gerrit Holtmann
7 Kevin Stoger
9 Simon Zoller
33 Philipp Hofmann
20 Marvin Schwabe
2 Benno Schmitz
5 Nikola Soldo
4 Timo Hubers
14 Jonas Hector
7 Dejan Ljubicic
28 Ellyes Skhiri
29 Jan Thielmann
18 Ondrej Duda
11 Florian Kainz
21 Steffen Tigges
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
22 Christopher Antwi-Adjej
24 Vasilios Lambropoulos
21 Michael Esser
23 Saidy Janko
35 Silvere Ganvoula Mboussy
18 Jordi Osei-Tutu
38 Jannes Horn
4 Erhan Masovic
10 Philipp Forster
25 Tim Lemperle
6 Eric Martel
1 Timo Horn
8 Denis Huseinbasic
23 Sargis Adamyan
37 Linton Maina
17 Kingsley Schindler
33 Florian Dietz
3 Kristian Pedersen
Số liệu thống kê VfL Bochum vs FC Koln
VfL Bochum FC Koln
Giao bóng trước
0
4
Phạt góc
8
3
Phạt góc (Hiệp 1)
3
0
Thẻ vàng
1
7
Tổng cú sút
18
0
Sút trúng cầu môn
3
5
Sút ra ngoài
8
2
Cản sút
7
9
Sút Phạt
11
35%
Kiểm soát bóng
65%
38%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
62%
299
Số đường chuyền
537
67%
Chuyền chính xác
83%
12
Phạm lỗi
8
1
Việt vị
3
38
Đánh đầu
38
17
Đánh đầu thành công
21
2
Cứu thua
0
17
Rê bóng thành công
18
9
Đánh chặn
7
19
Ném biên
32
1
Woodwork
1
17
Cản phá thành công
18
10
Thử thách
4
82
Pha tấn công
156
18
Tấn công nguy hiểm
75