Kết quả trận VfL Bochum vs Werder Bremen, 20h30 ngày 03/09

VfL Bochum
0
Werder Bremen
0
VfL Bochum vs Werder Bremen
20:30 ngày 03/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
2 - 2
0 - 0
Tỷ lệ VfL Bochum vs Werder Bremen
TLCA
0.98 : 0:0 : 0.94
TL bàn thắng
12.50 : 3 1/2 : 0.03
TL Thắng - Hòa - Bại
188.00 : 11.00 : 1.05
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính VfL Bochum vs Werder Bremen
 33'
  
  Mitchell Weiser
 39'
   Simon Zoller
 
 65'
   Philipp Hofmann↑Gerrit Holtmann↓
 
 69'
  
  Amos Pieper
 71'
   Patrick Osterhage↑Philipp Forster↓
 
 71'
   Christopher Antwi-Adjej↑Simon Zoller↓
 
 74'
  
  Jens Stage↑Romano Schmid↓
 74'
  
  Oliver Burke↑Marvin Ducksch↓
 78'
  
  Niklas Stark↑Amos Pieper↓
 82'
   Philipp Hofmann Goal cancelled
 
 86'
  
0-1
  Niclas Fullkrug (Assist:Mitchell Weiser)
 89'
   Ivan Ordets↑Jordi Osei-Tutu↓
 
 90'
  
0-2
  Niclas Fullkrug
 90'
   Vasilios Lambropoulos
 
 90'
  
  Ilia Gruev↑Christian Gross↓
 90'
  
  Nicolai Rapp↑Niklas Schmidt↓
 90'
   Erhan Masovic Goal cancelled
 
Đội hình thi đấu VfL Bochum vs Werder Bremen
VfL Bochum VfL Bochum
1 Manuel Riemann
18 Jordi Osei-Tutu
24 Vasilios Lambropoulos
4 Erhan Masovic
2 Christian Gamboa Luna
8 Anthony Losilla
7 Kevin Stoger
17 Gerrit Holtmann
10 Philipp Forster
11 Takuma Asano
9 Simon Zoller
1 Jiri Pavlenka
5 Amos Pieper
13 Milos Veljkovic
32 Marco Friedl
8 Mitchell Weiser
22 Niklas Schmidt
36 Christian Gross
20 Romano Schmid
3 Anthony Jung
11 Niclas Fullkrug
7 Marvin Ducksch
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
22 Christopher Antwi-Adjej
6 Patrick Osterhage
14 Tim Oermann
21 Michael Esser
20 Ivan Ordets
33 Philipp Hofmann
39 Lys Mousset
38 Jannes Horn
27 Felix Agu
24 Benjamin Goller
28 Ilia Gruev
39 Fabio Chiarodia
30 Michael Zetterer
4 Niklas Stark
23 Nicolai Rapp
9 Oliver Burke
6 Jens Stage
Số liệu thống kê VfL Bochum vs Werder Bremen
VfL Bochum Werder Bremen
0
Giao bóng trước
7
Phạt góc
3
2
Phạt góc (Hiệp 1)
2
2
Thẻ vàng
2
20
Tổng cú sút
16
6
Sút trúng cầu môn
7
7
Sút ra ngoài
4
7
Cản sút
5
13
Sút Phạt
16
50%
Kiểm soát bóng
50%
49%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
51%
346
Số đường chuyền
363
68%
Chuyền chính xác
64%
15
Phạm lỗi
10
3
Việt vị
6
46
Đánh đầu
46
20
Đánh đầu thành công
26
5
Cứu thua
6
13
Rê bóng thành công
18
3
Đánh chặn
3
23
Ném biên
22
0
Woodwork
1
13
Cản phá thành công
18
10
Thử thách
13
0
Kiến tạo thành bàn
1
98
Pha tấn công
96
71
Tấn công nguy hiểm
41