Kết quả trận Werder Bremen vs Augsburg, 01h30 ngày 10/09

Werder Bremen
0
Augsburg
0
Werder Bremen vs Augsburg
01:30 ngày 10/09/2022
Đã kết thúc
Tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng, thẻ đỏ)
4 - 5
0 - 0
Tỷ lệ Werder Bremen vs Augsburg
TLCA
0.60 : 0:0 : 1.47
TL bàn thắng
7.69 : 1 1/2 : 0.07
TL Thắng - Hòa - Bại
127.00 : 7.80 : 1.10
Kết quả và tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Diễn biến chính Werder Bremen vs Augsburg
 25'
   Christian Gross
 
 29'
   Michael Zetterer↑Jiri Pavlenka↓
 
 32'
  
  Elvis Rexhbecaj
 33'
   Niclas Fullkrug Goal cancelled
 
 38'
   Niclas Fullkrug
 
 63'
  
0-1
  Ermedin Demirovic (Assist:Mergim Berisha)
 67'
   Niklas Schmidt↑Jens Stage↓
 
 67'
   Oliver Burke↑Romano Schmid↓
 
 67'
   Ilia Gruev↑Christian Gross↓
 
 70'
  
  Fredrik Jensen↑Ermedin Demirovic↓
 76'
  
  Maximilian Bauer
 78'
  
  Arne Maier↑Florian Niederlechner↓
 87'
   Lee Buchanan↑Anthony Jung↓
 
 90'
   Niklas Schmidt
 
 90'
   Amos Pieper
 
 90'
  
  Carlos Armando Gruezo Arboleda
 90'
  
  Rafal Gikiewicz
 90'
  
  Jeffrey Gouweleeuw
 90'
   Marvin Ducksch
 
 90'
  
  Daniel Caligiuri↑Mergim Berisha↓
Đội hình thi đấu Werder Bremen vs Augsburg
Werder Bremen Werder Bremen
1 Jiri Pavlenka
32 Marco Friedl
13 Milos Veljkovic
5 Amos Pieper
36 Christian Gross
3 Anthony Jung
6 Jens Stage
20 Romano Schmid
8 Mitchell Weiser
11 Niclas Fullkrug
7 Marvin Ducksch
1 Rafal Gikiewicz
2 Robert Gumny
23 Maximilian Bauer
6 Jeffrey Gouweleeuw
28 Andre Hahn
8 Carlos Armando Gruezo Arboleda
13 Elvis Rexhbecaj
22 Iago Amaral Borduchi
7 Florian Niederlechner
11 Mergim Berisha
9 Ermedin Demirovic
Đội hình dự bị Đội hình dự bị
24 Benjamin Goller
28 Ilia Gruev
30 Michael Zetterer
4 Niklas Stark
23 Nicolai Rapp
9 Oliver Burke
22 Niklas Schmidt
26 Lee Buchanan
27 Felix Agu
25 Daniel Klein
21 Lukas Petkov
3 Mads Pedersen
16 Ruben Vargas
32 Raphael Framberger
20 Daniel Caligiuri
24 Fredrik Jensen
10 Arne Maier
14 Julian Baumgartlinger
Số liệu thống kê Werder Bremen vs Augsburg
Werder Bremen Augsburg
Giao bóng trước
0
3
Phạt góc
7
1
Phạt góc (Hiệp 1)
5
4
Thẻ vàng
5
12
Tổng cú sút
15
7
Sút trúng cầu môn
6
3
Sút ra ngoài
5
2
Cản sút
4
11
Sút Phạt
12
70%
Kiểm soát bóng
30%
63%
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
37%
555
Số đường chuyền
233
78%
Chuyền chính xác
52%
12
Phạm lỗi
13
1
Việt vị
5
45
Đánh đầu
45
23
Đánh đầu thành công
22
5
Cứu thua
7
15
Rê bóng thành công
13
3
Đánh chặn
2
20
Ném biên
32
0
Woodwork
2
15
Cản phá thành công
13
10
Thử thách
11
0
Kiến tạo thành bàn
1
120
Pha tấn công
91
38
Tấn công nguy hiểm
35